Tigre vs Independ. Rivadavia
Tỷ số chung cuộc: Tigre 1-1 Independ. Rivadavia tại Liga Profesional Argentina, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 1, hòa 1, Independ. Rivadavia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio José Dellagiovanna, San Fernando, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LWDLL Tigre
- WWLWD Independ. Rivadavia
- 28' Luciano Gómez
- HT0-0
- 51' Leonard Costa
- 68' ▲ M. Fernandez ▼ E. Bonifacio
- 69' ▲ B. Martinez ▼ E. Cabrera
- 69' ▲ D. Romero ▼ A. Oviedo
- 69' ▲ M. Cardillo ▼ K. Retamar
- 71' 0-1 M. Amarfil
- 74' Ezequiel Centurión
- 82' ▲ J. Lopez ▼ S. Gonzalez
- 82' ▲ D. Tonetto ▼ L. Gomez
- 82' ▲ T. Ortega ▼ F. Sartori
- 88' Matías Fernández
- 89' ▲ L. Bucca ▼ M. Amarfil
- 90'+15 Julián López
- 90'+7 Jabes Saralegui
- 90'+9 Sebastián Villa
- 90' B. Martinez11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12F. T. Zenobio 6.2
- 17G. Soto 6.6
- 2J. Laso 7.3
- 14T. Cardona 8.2
- 24F. Alvarez 6.3
- 42R. Arias 7.3
- 10J. Saralegui 6.7
- 27S. Gonzalez ▼ 82' 6.6
- 33E. Cabrera ▼ 69' 7.2
- 19A. Oviedo ▼ 69' 6.6
- 29I. Russo 6.2
Dự bị 12
- 26T. Sultani
- 20A. Barrionuevo
- 6D. Sosa
- 4M. Ortega
- 23G. Pineiro
- 5B. Leyes
- 22J. Lopez ▲ 82' 6.7
- 30J. Elias
- 32B. Martinez ⚽ ▲ 69' 7.2
- 21S. Medina
- 9D. Romero ▲ 69' 6.3
- 18B. Armoa
- 1E. Centurion 6.6
- 36E. Bonifacio ▼ 68' 7.3
- 40I. Villalba 6.7
- 2L. Costa 6.0
- 42S. Studer 6.9
- 14L. Gomez ▼ 82' 7.0
- 34K. Retamar ▼ 69' 6.6
- 5T. Bottari 7.0
- 25M. Amarfil ⚽ ▼ 89' 7.9
- 43F. Sartori ▼ 82' 6.2
- 22S. Villa 7.0
Dự bị 12
- 23G. Marinelli
- 13A. Osella
- 31M. Valenti
- 27P. Souto
- 21M. Cardillo ▲ 69' 6.7
- 11D. Tonetto ▲ 82' 6.5
- 8L. Bucca ▲ 89' 6.5
- 24T. Ortega ▲ 82' 5.7
- 26M. Fernandez ▲ 68' 6.5
- 18S. Munoz
- 9A. Arce
- 20J. Barbieri
Thống kê
01⚑6
⚑740
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm6
2Trúng đích1
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
6Phạt góc7
0Việt vị4
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Cứu thua1
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
415Chuyền bóng259
328Chuyền chính xác165
79%Chính xác chuyền64%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
39Trận đấu39
41Ghi được44
30Thủng lưới41
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai27