Tigre
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Independ. Rivadavia

Tigre vs Independ. Rivadavia

Tỷ số chung cuộc: Tigre 0-2 Independ. Rivadavia tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 1, hòa 1, Independ. Rivadavia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 26
Sân vận động
Estadio José Dellagiovanna, San Fernando, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LWDLL Tigre
WWLWD Independ. Rivadavia
  1. 22' 0-1 S. Studer · L. Sequeira
  2. 35' L. Ríos D. Tonetto
  3. 45'+4 Lautaro Ríos
  4. HT0-1
  5. 46' L. Contín C. Viganoni
  6. 46' G. Maroni T. Cavanagh
  7. 46' F. Milo T. Ostchega
  8. 50' Luis Sequeira
  9. 50' Luis Sequeira
  10. 50' Luis Sequeira
  11. 56' G. Ríos V. Ramis
  12. 56' L. Gómez L. Abecasis
  13. 60' D. Peña S. González
  14. 68' E. Burgos M. Cardillo
  15. 69' 0-2 S. Studer · L. Ríos
  16. 74' E. Forclaz T. Galván
  17. 79' M. Ortega M. Garay
  18. FT0-2

Đội hình

Tigre Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Domínguez
  1. 12F. Zenobio 6.7
  2. 8M. Garay ▼ 79' 6.5
  3. 42R. Arias 6.6
  4. 30N. Paz 7.3
  5. 3N. Banegas 7.2
  6. 20T. Galván ▼ 74' 6.9
  7. 16L. Scipioni 6.9
  8. 26T. Cavanagh ▼ 46' 6.6
  9. 27S. González ▼ 60' 6.9
  10. 28R. Benitez 7.3
  11. 37C. Viganoni ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 29L. Contín ▲ 46' 6.3
  2. 10G. Maroni ▲ 46' 6.9
  3. 34D. Peña ▲ 60' 6.5
  4. 11E. Forclaz ▲ 74' 6.9
  5. 4M. Ortega ▲ 79' 6.6
  6. 25V. Moreno
  7. 22B. Leizza
  8. 24A. Sosa
  9. 35M. Vasconcelo
  10. 21S. Medina
  11. 17D. Sarmiento
  12. 38T. Fernández
Independ. Rivadavia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Berti
  1. 1E. Centurión 7.0
  2. 29L. Abecasis ▼ 56' 7.3
  3. 40I. Villalba 7.3
  4. 42S. Studer ⚽2 8.9
  5. 16T. Ostchega ▼ 46' 6.6
  6. 23M. Cardillo ▼ 68' 6.5
  7. 26Franco Romero 7.0
  8. 11D. Tonetto ▼ 35' 6.9
  9. 24L. Sequeira 6.5
  10. 22S. Villa 7.2
  11. 7V. Ramis ▼ 56' 6.7

Dự bị 12

  1. 17L. Ríos ▲ 35' 7.5
  2. 25F. Milo ▲ 46' 6.6
  3. 28G. Ríos ▲ 56' 6.3
  4. 14L. Gómez ▲ 56' 6.7
  5. 5E. Burgos ▲ 68' 6.9
  6. 15M. Ortale
  7. 39Fernando Romero 7.0
  8. 2B. Bianchi
  9. 41M. Ruíz Díaz
  10. 43F. Sartori
  11. 32G. Marinelli
  12. 8Ezequiel Ham

Thống kê

005
631
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm13
3Trúng đích3
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
533Chuyền bóng277
446Chuyền chính xác182
84%Chính xác chuyền66%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

28Trận đấu30
28Ghi được29
31Thủng lưới27
1Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu