Independ. Rivadavia vs Tigre
Tỷ số chung cuộc: Independ. Rivadavia 1-4 Tigre tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Independ. Rivadavia thắng 3, hòa 1, Tigre thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 6
- Phong độ
- WWLWD Independ. Rivadavia
- LWDLL Tigre
- 6' 0-1 D. Romero · J. Saralegui
- 9' Iván Villalba
- 11' Iván Villalba
- 12' ▲ L. Costa ▼ M. Cardillo
- 26' 0-2 D. Romero · I. Russo
- HT0-2
- 46' ▲ M. Valenti ▼ S. Flores
- 46' ▲ K. Retamar ▼ L. Sequeira
- 46' ▲ F. Sartori ▼ V. Ramis
- 46' ▲ J. Barbieri ▼ T. Bottari
- 49' Maximiliano Amarfil
- 55' 0-3 I. Russo · D. Romero
- 62' ▲ H. Fertoli ▼ J. Saralegui
- 62' ▲ A. Oviedo ▼ D. Romero
- 71' K. Retamar · L. Abecasis 1-3
- 72' ▲ M. Garay ▼ S. Gonzalez
- 72' ▲ S. Medina ▼ E. Cabrera
- 76' ▲ J. Lopez ▼ M. Ortega
- 90' 1-4 M. Valentiphản lưới
- FT1-4
Đội hình
- 1E. Centurion 6.2
- 29L. Abecasis ⇢ 6.5
- 40I. Villalba 3.0
- 6S. Flores ▼ 46' 6.2
- 14L. Gomez 6.6
- 21M. Cardillo ▼ 12' 6.3
- 5T. Bottari ▼ 46' 6.7
- 25M. Amarfil 7.2
- 8L. Sequeira ▼ 46' 6.6
- 22S. Villa 7.2
- 7V. Ramis ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 23G. Marinelli
- 13A. Osella
- 2L. Costa ▲ 12' 6.9
- 27P. Souto
- 31M. Valenti ▲ 46' 6.7
- 44F. Amato
- 11D. Tonetto
- 34K. Retamar ⚽ ▲ 46' 7.7
- 19M. Schwartz
- 26M. Fernandez
- 43F. Sartori ▲ 46' 6.3
- 20J. Barbieri ▲ 46' 7.2
- 12F. T. Zenobio 8.3
- 4M. Ortega ▼ 76' 6.3
- 2J. Laso 6.6
- 30N. Paz 7.3
- 3N. Banegas 7.9
- 47J. Saralegui ⇢ ▼ 62' 7.3
- 16L. Scipioni 6.9
- 27S. Gonzalez ▼ 72' 7.2
- 33E. Cabrera ▼ 72' 6.7
- 29I. Russo ⚽ ⇢ 7.6
- 34D. Romero ⚽2 ⇢ ▼ 62' 9.5
Dự bị 12
- 20H. Fertoli ▲ 62' 6.2
- 19A. Oviedo ▲ 62' 6.9
- 17I. Neira
- 24A. Sosa
- 77M. Zalazar
- 8M. Garay ▲ 72' 7.2
- 31F. Tevez
- 7E. Ramirez
- 22J. Lopez ▲ 76' 7.3
- 18B. Armoa
- 21S. Medina ▲ 72' 6.6
- 6D. Sosa
Thống kê
11⚑4
⚑700
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm20
8Trúng đích6
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
4Phạt góc7
0Việt vị1
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
336Chuyền bóng417
259Chuyền chính xác344
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
39Trận đấu39
44Ghi được41
41Thủng lưới30
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai24