Barracas Central vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 1-1 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 1, hòa 2, Estudiantes de La Plata thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Guillermo Laza, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LLDDD Barracas Central
- DLDWW Estudiantes de La Plata
- HT0-0
- 57' Gabriel Neves
- 59' ▲ F. Pérez Escudero ▼ J. Burgos
- 59' ▲ L. Giménez ▼ G. Neves
- 64' ▲ A. Domínguez ▼ I. Tapia
- 64' ▲ R. Herrera ▼ D. Miloc
- 64' ▲ S. Rosané ▼ A. Cantero
- 68' ▲ N. Capraro ▼ G. Goñi
- 70' Siro Rosane
- 76' 0-1 A. Castillo Manyoma · S. Flores
- 79' ▲ F. Bruera ▼ L. Brochero
- 79' ▲ B. Kociubinski ▼ A. Castillo Manyoma
- 80' Enzo Pérez
- 84' ▲ E. Dall'Aglio ▼ J. Sosa
- 85' Bautista Kociubinski
- 90'+4 N. Demartini 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Ferrario 7.2
- 14G. Goñi ▼ 68' 6.9
- 13C. Sánchez 7.2
- 15N. Demartini ⚽ 7.6
- 21L. Brochero ▼ 79' 6.6
- 10I. Tapia ▼ 64' 6.6
- 28D. Miloc ▼ 64' 7.2
- 6R. Insúa 6.2
- 11A. Cantero ▼ 64' 6.6
- 43M. Zalazar 6.9
- 41J. Ruiz 6.2
Dự bị 12
- 9A. Domínguez ▲ 64' 6.7
- 5R. Herrera ▲ 64' 7.0
- 8S. Rosané ▲ 64' 6.3
- 2N. Capraro ▲ 68' 6.3
- 7F. Bruera ▲ 79' 6.6
- 33F. Mater
- 29D. Juárez
- 79M. Puig
- 36A. Juárez
- 30M. Miño
- 3N. Tolosa
- 27M. Iacobellis
- 12M. Mansilla 6.6
- 20E. Meza 7.0
- 4S. Flores ⇢ 7.3
- 2F. Rodríguez 7.3
- 13G. Benedetti 7.2
- 22E. Pérez 6.9
- 8G. Neves ▼ 59' 7.2
- 19A. Castillo Manyoma ⚽ ▼ 79' 6.9
- 5S. Ascacíbar 8.5
- 38J. Burgos ▼ 59' 6.6
- 7J. Sosa ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 37F. Pérez Escudero ▲ 59' 6.9
- 23L. Giménez ▲ 59' 7.2
- 24B. Kociubinski ▲ 79' 6.2
- 40E. Dall'Aglio ▲ 84' 6.3
- 1F. Iacovich
- 31R. Gómez
- 32T. Palacios
- 39J. Pereyra
- 42L. Cornejo
Thống kê
01⚑4
⚑730
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm12
4Trúng đích6
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc7
0Việt vị5
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
303Chuyền bóng512
206Chuyền chính xác416
68%Chính xác chuyền81%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
30Trận đấu36
16Ghi được48
34Thủng lưới47
0.53Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai27