Barracas Central vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 1-6 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 1, hòa 2, Estudiantes de La Plata thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Tomás Adolfo Ducó, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Dóvalo
- Phong độ
- LLDDD Barracas Central
- DLDWW Estudiantes de La Plata
- 2' 0-1 G. Del Prete · F. Zuqui
- 18' 0-2 M. Castro · G. Del Prete
- 20' 0-3 G. Del Prete
- 26' 0-4 M. Boselli
- 32' Emmanuel Más
- 33' I. Tapia 1-4
- 34' ▲ J. Vázquez ▼ Carlos Arce
- 34' ▲ A. Bordón ▼ T. Lecanda
- 35' ▲ B. Calderara ▼ J. Díaz
- 45' Emmanuel Más
- 45' Emmanuel Más
- HT1-4
- 46' ▲ J. Morel ▼ G. Del Prete
- 54' Iván Tapia
- 59' ▲ F. Valenzuela ▼ P. Mouche
- 59' ▲ F. Castro ▼ I. Tapia
- 61' Facundo Castro
- 65' ▲ B. Kociubinski ▼ M. Castro
- 66' ▲ L. Díaz ▼ M. Boselli
- 69' 1-5 L. Díaz11m
- 74' ▲ C. Lattanzio ▼ M. Pellegrini
- 79' Carlo Lattanzio
- 80' ▲ B. Orosco ▼ F. Zuqui
- 89' 1-6 B. Orosco · L. Díaz
- 90'+1 Brian Orosco
- FT1-6
Đội hình
- 1M. Gagliardo 5.0
- 22N. Ferreyra 5.3
- 3G. Paz 5.9
- 14J. Díaz ▼ 35' 5.9
- 2T. Lecanda ▼ 34' 5.7
- 19Carlos Arce ▼ 34' 6.2
- 10I. Tapia ⚽ ▼ 59' 6.7
- 5D. Glaby 6.2
- 17P. Mouche ▼ 59' 6.2
- 11N. Bandiera 5.9
- 15J. Arias 6.9
Dự bị 11
- 8J. Vázquez ▲ 34' 7.2
- 24A. Bordón ▲ 34' 6.5
- 21B. Calderara ▲ 35' 6.6
- 7F. Valenzuela ▲ 59' 6.3
- 9F. Castro ▲ 59' 6.9
- 26M. Rodríguez
- 18J. Blanco
- 29B. Sepúlveda
- 16F. Stable
- 23R. Saracho
- 30B. Mastronicola
- 21M. Andújar 8.2
- 6E. Más 4.9
- 18F. Noguera 7.2
- 29L. Godoy 7.3
- 3A. Rogel 7.2
- 8F. Zuqui ⇢ ▼ 80' 7.2
- 20M. Castro ⚽ ▼ 65' 7.2
- 30J. Rodríguez 6.9
- 17M. Boselli ⚽ ▼ 66' 7.2
- 10G. Del Prete ⚽2 ⇢ ▼ 46' 9.2
- 7M. Pellegrini ▼ 74' 7.2
Dự bị 12
- 5J. Morel ▲ 46' 6.6
- 25B. Kociubinski ▲ 65' 6.3
- 9L. Díaz ⚽ ▲ 66' 8.3
- 15C. Lattanzio ▲ 74' 6.2
- 32B. Orosco ⚽ ▲ 80' 7.7
- 14H. Toledo
- 37A. Marinelli
- 4E. Beltrán
- 1J. Pourtau
- 22F. Zapiola
- 28N. Deossa
- 31R. Ramírez
Thống kê
02⚑2
⚑131
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
7Trúng đích7
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
2Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
401Chuyền bóng310
308Chuyền chính xác223
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
43Trận đấu60
52Ghi được80
65Thủng lưới78
1.21Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai47