Estudiantes de La Plata vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 3-1 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 4, hòa 2, Barracas Central thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 9
- Trọng tài
- P. Echavarría
- Phong độ
- DLDWW Estudiantes de La Plata
- LLDDD Barracas Central
- 11' L. Díaz 1-0
- 21' 1-1 I. Tapia
- 45'+3 Carlos Arce
- HT1-1
- 46' ▲ M. Rodríguez ▼ F. Mater
- 47' Jorge Morel
- 53' B. Rollheiser · J. Rodríguez 2-1
- 57' Bruno Sepúlveda
- 62' ▲ J. Blanco ▼ Carlos Arce
- 62' ▲ J. Vázquez ▼ B. Calderara
- 70' ▲ P. Mouche ▼ B. Blasi
- 74' Pablo Piatti
- 75' ▲ F. Zapiola ▼ B. Rollheiser
- 80' ▲ C. Colmán ▼ N. Bandiera
- 83' P. Piatti · L. Díaz 3-1
- 84' ▲ L. Heredia ▼ P. Piatti
- 90'+2 Jonatan Blanco
- FT3-1
Đội hình
- 21M. Andújar 6.7
- 26L. Lollo 7.0
- 6E. Más 7.3
- 29L. Godoy 7.5
- 31P. Piatti ⚽ ▼ 84' 7.2
- 8F. Zuqui 8.2
- 20M. Castro 7.7
- 30J. Rodríguez ⇢ 7.6
- 5J. Morel 7.0
- 9L. Díaz ⚽ ⇢ 7.6
- 10B. Rollheiser ⚽ ▼ 75' 7.7
Dự bị 12
- 22F. Zapiola ▲ 75' 6.7
- 4L. Heredia ▲ 84' 6.7
- 16M. Burdisso
- 28M. Pellegrino
- 32B. Orosco
- 24S. Flores
- 15C. Lattanzio
- 13B. Valdez
- 1J. Pourtau
- 14H. Toledo
- 25E. Mancuso
- 23G. Piñeiro
- 1M. Gagliardo 6.3
- 3G. Paz 6.7
- 2B. Blasi ▼ 70' 6.3
- 16B. Salvareschi 6.6
- 14J. Díaz 6.6
- 21B. Calderara ▼ 62' 6.9
- 19Carlos Arce ▼ 62' 6.5
- 10I. Tapia ⚽ 6.7
- 33F. Mater ▼ 46' 6.7
- 11N. Bandiera ▼ 80' 6.7
- 29B. Sepúlveda 6.7
Dự bị 11
- 26M. Rodríguez ▲ 46' 6.3
- 18J. Blanco ▲ 62' 6.5
- 8J. Vázquez ▲ 62' 6.3
- 17P. Mouche ▲ 70' 6.3
- 35C. Colmán ▲ 80' 6.3
- 23R. Saracho
- 6T. Gutiérrez
- 31M. Gomez
- 36A. Juárez
- 27F. Florentin
- 12S. Rincón
Thống kê
02⚑10
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm5
6Trúng đích4
13Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
461Chuyền bóng277
364Chuyền chính xác173
79%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
60Trận đấu43
80Ghi được52
78Thủng lưới65
1.33Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai25