Colon Santa Fe vs Godoy Cruz
Tỷ số chung cuộc: Colon Santa Fe 2-1 Godoy Cruz tại Liga Profesional Argentina, 22 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colon Santa Fe thắng 5, hòa 1, Godoy Cruz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Brigadier General Estanislao López, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- L. Comesaña
- Phong độ
- WWLLL Colon Santa Fe
- WLWWW Godoy Cruz
- 24' F. Zuqui 1-0
- 29' Fabian Henríquez
- 36' W. Morelo · L. Rodríguez 2-0
- 40' 2-1 L. Vella
- HT2-1
- 46' ▲ J. Andrada ▼ F. Henríquez
- 55' ▲ G. Esparza ▼ R. Aliendro
- 56' Federico Lertora
- 69' ▲ M. Merentiel ▼ V. Burgoa
- 72' ▲ N. Leguizamón ▼ W. Morelo
- 83' ▲ M. Freites ▼ L. Vella
- 90' Gabriel Esparza
- 90'+2 ▲ M. Fritzler ▼ L. Rodríguez
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Burián 7.1
- 6E. Olivera 7.3
- 24G. Ortíz 6.7
- 31G. Escobar 6.3
- 13A. Vigo 6.5
- 28M. Estigarribia 6.7
- 14F. Lértora 6.8
- 29R. Aliendro ▼ 55' 6.4
- 8F. Zuqui ⚽ 7.4
- 19W. Morelo ⚽ ▼ 72' 7.4
- 10L. Rodríguez ⇢ ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 34G. Esparza ▲ 55' 6.7
- 9N. Leguizamón ▲ 72' 6.3
- 5M. Fritzler ▲ 90'
- 12T. Chancalay
- 17I. Chicco
- 23C. Bernardi
- 2L. Acevedo
- 12A. Mehring 6.3
- 20N. Breitenbruch 6.5
- 6T. Cardona 7.2
- 4A. Aleo 7.1
- 22N. Arena 7.0
- 19F. Henríquez ▼ 46' 6.2
- 11L. Vella ⚽ ▼ 83' 6.7
- 26J. Brunetta 7.6
- 5K. Gutiérrez 7.1
- 10V. Burgoa ▼ 69' 7.4
- 29T. Badaloni 7.0
Dự bị 7
- 30J. Andrada ▲ 46' 6.9
- 9M. Merentiel ▲ 69' 6.4
- 17M. Freites ▲ 83' 6.1
- 16A. Manzur
- 1R. Ramírez
- 33E. Bullaude
- 31A. Álvarez
Thống kê
02⚑5
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm17
6Trúng đích6
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
361Chuyền bóng429
236Chuyền chính xác323
65%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
38Trận đấu34
44Ghi được32
51Thủng lưới58
1.16Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai17