Colon Santa Fe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Godoy Cruz

Colon Santa Fe vs Godoy Cruz

Tỷ số chung cuộc: Colon Santa Fe 1-0 Godoy Cruz tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colon Santa Fe thắng 5, hòa 1, Godoy Cruz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Vòng 19
Trọng tài
Dario Herrera, Argentina
Phong độ
WWLLL Colon Santa Fe
WLWWW Godoy Cruz
  1. 13' Facundo Silva
  2. 30' Guillermo Ortíz
  3. 32' Diego Vera
  4. 39' Facundo Silva
  5. 39' Facundo Silva
  6. HT0-0
  7. 46' N. Leguizamón L. Ceballos
  8. 46' C. Bernardi G. Poblete
  9. 46' G. Fernández G. Carabajal
  10. 58' D. Vera · G. Conti 1-0
  11. 61' Danilo Ortiz
  12. 66' Luciano Pizarro
  13. 66' G. Giménez M. Benítez
  14. 80' J. Correa L. Pizarro
  15. 83' Ezequiel Bonacorso
  16. 83' A. Bastía N. Silva
  17. FT1-0

Đội hình

Colon Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Domínguez
  1. 1J. Broun 6.9
  2. 3C. Rodríguez 7.2
  3. 4L. Ceballos ▼ 46' 6.8
  4. 24G. Ortíz 7.0
  5. 30G. Conti 8.1
  6. 27P. Ledesma 7.6
  7. 10F. Pereyra 6.6
  8. 22I. Torres 7.0
  9. 5G. Poblete ▼ 46' 6.6
  10. 12D. Vera 7.8
  11. 15N. Silva ▼ 83' 6.8

Dự bị 7

  1. 9N. Leguizamón ▲ 46' 6.7
  2. 23C. Bernardi ▲ 46' 7.1
  3. 14A. Bastía ▲ 83' 6.4
  4. 6E. Olivera
  5. 8Y. Garnier
  6. 18J. Carranza
  7. 19I. Blanco
Godoy Cruz Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Bernardi
  1. 1R. Rey 7.5
  2. 2L. Galeano 6.8
  3. 6D. Ortiz 6.6
  4. 3M. Benítez ▼ 66' 6.3
  5. 22E. Bonacorso 6.3
  6. 8F. Silva 6.0
  7. 35M. Correa 6.7
  8. 28F. Cobos 7.1
  9. 16L. Pizarro ▼ 80' 6.5
  10. 27G. Carabajal ▼ 46' 6.5
  11. 23M. Sigales 6.4

Dự bị 7

  1. 11G. Fernández ▲ 46' 6.6
  2. 10G. Giménez ▲ 66' 7.1
  3. 9J. Correa ▲ 80' 6.6
  4. 14S. Olivarez
  5. 25S. Moyano
  6. 29L. Abecasis
  7. 32N. Sánchez

Thống kê

025
351
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm8
6Trúng đích0
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
428Chuyền bóng325
325Chuyền chính xác201
76%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
30 62 - 25 +37 63
2
River Plate
30 51 - 28 +23 56
3
Estudiantes de La Plata
30 46 - 26 +20 56
4
Racing Club de Avellaneda
30 51 - 40 +11 55
5
Banfield
30 42 - 35 +7 54
6
Club Atlético Independiente
30 39 - 23 +16 53
7
San Lorenzo
30 46 - 35 +11 53
8
Lanus
30 36 - 25 +11 50
9
Newell's Old Boys
30 40 - 30 +10 49
10
Defensa Y Justicia
30 31 - 23 +8 49
11
Colon Santa Fe
30 32 - 25 +7 49
12
Rosario Central
30 40 - 31 +9 44
13
Gimnasia L.P.
30 26 - 24 +2 43
14
Godoy Cruz
30 34 - 34 0 43
15
Talleres Cordoba
30 35 - 30 +5 42
16
Olimpo Bahia Blanca
30 37 - 32 +5 38
17
Atletico DE Rafaela
30 31 - 30 +1 37
18
Temperley
30 30 - 38 -8 37
19
Velez Sarsfield
30 31 - 40 -9 37
20
Patronato
30 30 - 40 -10 34
21
Atletico Tucuman
30 34 - 40 -6 33
22
San Martin S.J.
30 27 - 40 -13 33
23
Union Santa Fe
30 25 - 39 -14 32
24
Tigre
30 33 - 43 -10 31
25
Huracan
30 23 - 30 -7 29
26
Sarmiento Junin
30 31 - 51 -20 28
27
Arsenal Sarandi
30 27 - 50 -23 27
28
Belgrano Cordoba
30 21 - 34 -13 26
29
Quilmes
30 18 - 43 -25 25
30
Aldosivi
30 15 - 40 -25 25

So sánh

31Trận đấu33
32Ghi được38
26Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu