Carroi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Inter Club d'Escaldes

Carroi vs Inter Club d'Escaldes

Tỷ số chung cuộc: Carroi 2-1 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 1, hòa 0, Inter Club d'Escaldes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 27
Phong độ
LLLWL Carroi
WWDDD Inter Club d'Escaldes
  1. 15' K. Otto 1-0
  2. 19' Yellow Card
  3. 39' Yellow Card
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. 45' 1-1 F. Chouaib
  6. HT1-1
  7. 46' Yellow Card
  8. 60' A. Gomez David Lopez
  9. 60' Modric B. Arellano
  10. 69' B. Diarra K. Otto
  11. 75' Q. Laffont A. Baaloul
  12. 81' Yellow Card
  13. 85' P. Cabanes G. Torres
  14. 85' A. Prelado Kaxe
  15. 86' F. Omar K. Nath
  16. 89' Yellow Card
  17. 90'+4 Yellow Card
  18. 90' F. Omar 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Carroi
  1. 30Pacho
  2. 4G. Mazzarino
  3. 6F. J. Lopez Martin
  4. 7A. Baaloul ▼ 75'
  5. 21M. Grimm
  6. 22D. Traore
  7. 23J. H. Ghaud
  8. 27J. Oulai
  9. 28K. Otto ▼ 69'
  10. 46K. Nath ▼ 86'
  11. 64K. Dagnet

Dự bị 6

  1. 31M. Scopazzo
  2. 5A. Rodriguez
  3. 9F. Omar ▲ 86'
  4. 17B. Diarra ▲ 69'
  5. 19O. Santillan
  6. 25Q. Laffont ▲ 75'
Inter Club d'Escaldes HLV: Felip Ortiz
  1. 1Adri
  2. 4A. Sanchez
  3. 8David Lopez ▼ 60'
  4. 9Kaxe ▼ 85'
  5. 17Dacu
  6. 20A. Sans
  7. 24M. Pochettino
  8. 30Messo
  9. 55G. Torres ▼ 85'
  10. 70B. Arellano ▼ 60'
  11. 99F. Chouaib

Dự bị 9

  1. 13J. Diaz
  2. 2A. H. Hernandez
  3. 3J. Torres
  4. 5E. Jaouad
  5. 11A. Gomez ▲ 60'
  6. 18P. D. Munoz Martinez
  7. 19Modric ▲ 60'
  8. 28P. Cabanes ▲ 85'
  9. 44A. Prelado ▲ 85'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu29
15Ghi được55
55Thủng lưới35
0.6Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu