Inter Club d'Escaldes vs Carroi
Tỷ số chung cuộc: Inter Club d'Escaldes 6-0 Carroi tại 1a Divisió, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Inter Club d'Escaldes thắng 5, hòa 0, Carroi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 25
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WWDDD Inter Club d'Escaldes
- LLLWL Carroi
- 5' Domi Berlanga11m 1-0
- 13' R. Feher 2-0
- 24' Sascha Andreu 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ E. Mokunga ▼ V. Pérez
- 47' A. Argañaraz 4-0
- 48' Domi Berlanga 5-0
- 58' ▲ L. Machado ▼ Yoel Sioul
- 58' ▲ Cristian Perez ▼ Nico Pinto
- 58' ▲ Kevin Olah ▼ M. García
- 58' ▲ F. Galvarro ▼ R. Cruz
- 59' ▲ Javi Duro ▼ R. Feher
- 59' ▲ Martí Riverola ▼ Marc Caballé
- 59' ▲ Chus Rubio ▼ Adrià Gallego
- 62' Chete 6-0
- 65' ▲ Kilian Grant ▼ Ángel de la Torre
- 70' ▲ Jordi Roca ▼ Sascha Andreu
- FT6-0
Đội hình
- 1Adri Muñoz
- 49Adrià Gallego ▼ 59'
- 4R. Feher ▼ 59'
- 48Chete
- 7Ángel de la Torre ▼ 65'
- 6Marc Caballé ▼ 59'
- 8Viti Martínez
- 11Domi Berlanga
- 28A. Argañaraz
- 21Ander El Haddadi
- 9Sascha Andreu ▼ 70'
Dự bị 9
- 14Javi Duro ▲ 59'
- 20Martí Riverola ▲ 59'
- 22Chus Rubio ▲ 59'
- 17Kilian Grant ▲ 65'
- 23Jordi Roca ▲ 70'
- 13Jesús Coca
- 15Joanet
- 25Eric Ruiz
- 30P. Cano
- 1R. Cruz ▼ 58'
- 25Q. Laffont
- 66Wagner
- 2Jan Vazquez
- 10V. Pérez ▼ 46'
- 11M. García ▼ 58'
- 20A. Shah
- 90Arízío Costa
- 8Pablo Díaz
- 7Nico Pinto ▼ 58'
- 19Yoel Sioul ▼ 58'
Dự bị 5
- 27E. Mokunga ▲ 46'
- 9L. Machado ▲ 58'
- 15Cristian Perez ▲ 58'
- 22Kevin Olah ▲ 58'
- 37F. Galvarro ▲ 58'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
79Ghi được22
29Thủng lưới82
2.32Bàn thắng mỗi trận0.73
18Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai16