Carroi vs Inter Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Carroi 1-6 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 1, hòa 0, Inter Club d'Escaldes thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 5
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLWL Carroi
- WWDDD Inter Club d'Escaldes
- 16' 0-1 Ángel Pérez
- 28' 0-2 Domi Berlanga
- 37' 0-3 Domi Berlanga
- HT0-3
- 46' ▲ E. Sangta ▼ Gui Geraldes
- 46' ▲ E. Mokunga ▼ M. García
- 53' 0-4 Ángel Pérez
- 55' ▲ L. Machado ▼ V. Pérez
- 55' 0-5 Domi Berlanga
- 57' 0-6 A. Argañaraz
- 60' ▲ Marc Caballé ▼ Joanet López
- 60' Arízío Costa 1-6
- 68' ▲ Eric Ruiz ▼ Chete
- 68' ▲ Iván Alonso ▼ R. Feher
- 75' ▲ Sergi Moreno ▼ Ángel Pérez
- 75' ▲ Sascha ▼ Domi Berlanga
- 85' ▲ Kevin Olah ▼ Yoel Sioul
- FT1-6
Đội hình
- 20Assad
- 19Yoel Sioul ▼ 85'
- 2Jan Vazquez
- 37F. Galvarro
- 25Q. Laffont
- 4Ian Scipione
- 66Gui Geraldes ▼ 46'
- 10V. Pérez ▼ 55'
- 11M. García ▼ 46'
- 5E. Sáez
- 90Arízío Costa
Dự bị 5
- 3E. Sangta ▲ 46'
- 27E. Mokunga ▲ 46'
- 9L. Machado ▲ 55'
- 22Kevin Olah ▲ 85'
- 1Marc Corredera
- 13Jesús Coca
- 49Adrià Gallego
- 14Javi Duro
- 4R. Feher ▼ 68'
- 48Chete ▼ 68'
- 20Martí Riverola
- 21Ander El Haddadi
- 15Joanet López ▼ 60'
- 7Ángel Pérez ▼ 75'
- 11Domi Berlanga ▼ 75'
- 28A. Argañaraz
Dự bị 8
- 6Marc Caballé ▲ 60'
- 25Eric Ruiz ▲ 68'
- 3Iván Alonso ▲ 68'
- 5Sergi Moreno ▲ 75'
- 9Sascha ▲ 75'
- 1Ion Rodríguez
- 8Viti Martínez
- 22Chus Rubio
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
22Ghi được79
82Thủng lưới29
0.73Bàn thắng mỗi trận2.32
4Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai30