UE Santa Coloma
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Inter Club d'Escaldes

UE Santa Coloma vs Inter Club d'Escaldes

Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 1-1 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 2, hòa 4, Inter Club d'Escaldes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 23
Phong độ
DDWDW UE Santa Coloma
WDDDW Inter Club d'Escaldes
  1. 2' Tato 1-0
  2. 20' Casta
  3. 27' 1-1 J. Muguruza
  4. HT1-1
  5. 46' M. Lopez
  6. 52' G. V. Quichini dos Santos
  7. 57' A. Gomez
  8. 60' P. D. Munoz Martinez A. Gomez
  9. 60' Messo F. Chouaib
  10. 67' A. Cuadrado Casta
  11. 67' Cucu F. Perez
  12. 73' R. Cabral Tato
  13. 73' G. Lixa Y. El Ghazoui
  14. 73' J. Camara B. Arellano
  15. 80' David Lopez A. Otegui
  16. 80' Modric M. Calderon
  17. 82' A. Martinez E. de Pablos
  18. 89' A. Cuadrado
  19. 90'+9 C. Garcia
  20. FT1-1

Đội hình

UE Santa Coloma
  1. 32P. Freixanet
  2. 2E. de Pablos ▼ 82'
  3. 3Casta ▼ 67'
  4. 4C. Garcia
  5. 5G. V. Quichini dos Santos
  6. 6Y. El Ghazoui ▼ 73'
  7. 9F. Perez ▼ 67'
  8. 10P. Margallo
  9. 14F. Molina
  10. 19Tato ▼ 73'
  11. 98M. Lopez

Dự bị 8

  1. 1M. Olmo
  2. 7A. Martinez ▲ 82'
  3. 16E. M. Freixas
  4. 17R. Cabral ▲ 73'
  5. 18A. Cuadrado ▲ 67'
  6. 20G. Lixa ▲ 73'
  7. 27K. Poumot
  8. 99Cucu ▲ 67'
Inter Club d'Escaldes HLV: Felip Ortiz
  1. 13J. Diaz
  2. 2A. H. Hernandez
  3. 3J. Torres
  4. 5E. Jaouad
  5. 6V. Alonso
  6. 11A. Gomez ▼ 60'
  7. 14A. Otegui ▼ 80'
  8. 22J. Muguruza
  9. 33M. Calderon ▼ 80'
  10. 70B. Arellano ▼ 73'
  11. 99F. Chouaib ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1Adri
  2. 4A. Sanchez
  3. 7J. Camara ▲ 73'
  4. 8David Lopez ▲ 80'
  5. 9Kaxe
  6. 18P. D. Munoz Martinez ▲ 60'
  7. 19Modric ▲ 80'
  8. 24M. Pochettino
  9. 30Messo ▲ 60'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu29
48Ghi được55
13Thủng lưới35
1.92Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu