Inter Club d'Escaldes vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Inter Club d'Escaldes 3-0 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Club d'Escaldes thắng 4, hòa 4, UE Santa Coloma thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 18
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WDDDW Inter Club d'Escaldes
- DDWDW UE Santa Coloma
- 5' G. López 1-0
- 22' J. Torres
- 28' P. Jaquez
- 33' J. Rubio
- 42' M. Blasco
- HT1-0
- 46' J. Garcia
- 52' ▲ Joaquinete ▼ David Martín
- 52' ▲ Luca ▼ P. Jáquez
- 52' ▲ Jorge Valín ▼ Chus Rubio
- 59' ▲ Ángel de la Torre ▼ José García
- 68' ▲ J. Assoubre ▼ A. Llovet
- 68' ▲ Andrés Mohedano ▼ Damià Sabater
- 71' Joaquinete
- 80' ▲ Álex Sánchez ▼ Joseba Muguruza
- 80' ▲ Sascha Andreu ▼ Rafinha
- 80' ▲ Jaime Siaj ▼ Miguel López
- 83' ▲ Elliot Gómez ▼ Marcos Blasco
- 84' A. Ruiz
- 86' G. López 2-0
- 89' J. L. Assoubre
- 90'+4 R. Feher
- 90'+3 Ángel de la Torre 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13Javi Díaz
- 3J. Torres
- 22Joseba Muguruza ▼ 80'
- 4R. Feher
- 5C. Puentes
- 14José García ▼ 59'
- 6Damià Sabater ▼ 68'
- 33Martín Calderón
- 70A. Llovet ▼ 68'
- 7G. López
- 11Rafinha ▼ 80'
Dự bị 9
- 10Ángel de la Torre ▲ 59'
- 12J. Assoubre ▲ 68'
- 28Andrés Mohedano ▲ 68'
- 15Álex Sánchez ▲ 80'
- 19Sascha Andreu ▲ 80'
- 17S. Agüero
- 49Adrià Gallego
- 1Adri Muñoz
- 30P. Cano
- 13Á. Ruíz
- 2Chus Rubio ▼ 52'
- 29P. Jáquez ▼ 52'
- 4Christian García
- 5Miguel López ▼ 80'
- 3Marcos Blasco ▼ 83'
- 6Youssef El Ghazoui
- 10Modric
- 33David Martín ▼ 52'
- 9Cucu
- 7Jorge Bolívar
Dự bị 9
- 11Joaquinete ▲ 52'
- 14Luca ▲ 52'
- 18Jorge Valín ▲ 52'
- 32Jaime Siaj ▲ 80'
- 22Elliot Gómez ▲ 83'
- 1Juanpe Navarro
- 17Dacu
- 19F. Plascencia
- 24Marc Castells
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
106Ghi được69
32Thủng lưới48
2.94Bàn thắng mỗi trận1.77
18Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai36