FC Rànger's
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlètic Club d'Escaldes

FC Rànger's vs Atlètic Club d'Escaldes

Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 3-1 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 4, hòa 1, Atlètic Club d'Escaldes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 23
Phong độ
WLWWD FC Rànger's
WLLDL Atlètic Club d'Escaldes
  1. 21' FC Rànger's 1-0
  2. 28' Yellow Card
  3. 31' Yellow Card
  4. 38' Yellow Card
  5. 41' Yellow Card
  6. HT1-0
  7. 48' Yellow Card
  8. 57' Yellow Card
  9. 66' Yellow Card
  10. 73' Yellow Card
  11. 78' FC Rànger's 2-0
  12. 79' Yellow Card
  13. 82' 2-1 Atlètic Club d'Escaldes
  14. 85' Yellow Card
  15. 87' FC Rànger's 3-1
  16. 90'+1 Yellow Card
  17. 90'+5 Yellow Card
  18. FT3-1

Đội hình

FC Rànger's
  1. 1R. Gudino
  2. 2J. Padilla
  3. 3S. Villarreal
  4. 4M. Rebes
  5. 7J. Nava
  6. 8L. Prieto
  7. 9A. Leon
  8. 16E. Gonzalez
  9. 18B. A. Munoz Magdaleno
  10. 19D. Segura
  11. 25F. Rabago

Dự bị 8

  1. 13M. Acevedo
  2. 5M. Deverlan
  3. 6G. Estrada
  4. 12E. Tame
  5. 14I. Dominguez
  6. 15M. J. Zamora Carreno
  7. 22B. Morales
  8. 23J. De Lucio
Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 65J. Marinovich
  2. 2C. Jimenez
  3. 3A. Alvarez
  4. 4Y. Carpio
  5. 5A. Cosialls
  6. 8J. L. Assoubre
  7. 9R. Piloto
  8. 11D. Valero
  9. 14H. Ryahi Bouharma
  10. 21M. Pujol
  11. 49A. Gallego

Dự bị 8

  1. 32M. Navarro
  2. 6E. da Silva Santos
  3. 7D. Berlanga
  4. 10N. Vieira
  5. 17K. Olah
  6. 20Jordi Alaez
  7. 22P. Brito
  8. 29P. Jaquez

Thống kê

06
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu29
46Ghi được40
22Thủng lưới33
1.92Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu