Atlètic Club d'Escaldes vs FC Rànger's
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 3-1 FC Rànger's tại 1a Divisió, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 5, hòa 1, FC Rànger's thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 15
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WLLDL Atlètic Club d'Escaldes
- WLWWD FC Rànger's
- 7' Pedja Muñoz11m 1-0
- 16' 1-1 L. Prieto
- 23' R. Piloto
- 31' J. Padilla
- 38' N. Vieira
- 44' A. Cosialls
- 45' G. Gomez
- HT1-1
- 47' A. Alvarez
- 69' ▲ Salomón Obama ▼ L. González
- 71' Rodrigo Piloto 2-1
- 78' ▲ K. Hernández ▼ L. Prieto
- 79' Pedja Muñoz 3-1
- 81' ▲ Pau Servat ▼ A. Iniestra
- 82' R. Piloto
- 82' R. Piloto
- 85' ▲ Marcel Ruiz ▼ Iñigo Barrenetxea
- 85' ▲ Marc Pujol ▼ Gemelson Vieira
- 86' Monsif
- 90'+6 A. Roncal
- 90'+7 ▲ Emanoel ▼ Álvaro Roncal
- 90'+7 ▲ Valero ▼ Christian
- FT3-1
Đội hình
- 65J. Marinovich
- 5Adrià Cosialls
- 31Carlos Inglada
- 53Varo Álvarez
- 10Gemelson Vieira ▼ 85'
- 8Iñigo Barrenetxea ▼ 85'
- 19Christian ▼ 90'
- 17Yeray Carpio
- 18Pedja Muñoz
- 27Álvaro Roncal ▼ 90'
- 9Rodrigo Piloto
Dự bị 9
- 22Marcel Ruiz ▲ 85'
- 33Marc Pujol ▲ 85'
- 6Emanoel ▲ 90'
- 11Valero ▲ 90'
- 1Mauro Rabelo
- 14Pablo Pérez
- 23Álex Gómez
- 55Paco López
- 21Sergi Moreno
- 1A. Alcaráz
- 11D. Andrade
- 2J. Padilla
- 3S. Villarreal
- 5Gerard Gómez
- 25A. Hernández
- 4A. Iniestra ▼ 81'
- 8L. Prieto ▼ 78'
- 16L. González ▼ 69'
- 9A. León
- 7M. Khttar
Dự bị 7
- 10Salomón Obama ▲ 69'
- 18K. Hernández ▲ 78'
- 22Pau Servat ▲ 81'
- 12Iker Álvarez
- 13Juanda Terrádez
- 15J. Ruiz
- 17Gaby Leighton
Thống kê
16
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
79Ghi được62
27Thủng lưới23
2.39Bàn thắng mỗi trận2.07
15Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai33