Penya Encarnada
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Carroi

Penya Encarnada vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: Penya Encarnada 0-0 Carroi tại 1a Divisió, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Penya Encarnada thắng 4, hòa 2, Carroi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 19
Phong độ
LWLLD Penya Encarnada
LLLWL Carroi
  1. 32' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 54' Yellow Card
  4. 57' M. Grimm N. Meireles
  5. 59' R. M. Mesquita Lopes de Souza T. Vallotti
  6. 59' B. Rodriguez D. Tchamba
  7. 62' Yellow Card
  8. 63' Yellow Card
  9. 70' J. Rony D. Hernandez
  10. 73' K. Otto K. Nath
  11. 78' D. Mansilla D. Farhat
  12. 82' Q. Laffont A. Baaloul
  13. 82' O. Santillan N. Lopez
  14. 90'+2 Yellow Card
  15. FT0-0

Đội hình

Penya Encarnada
  1. 13A. Maqueda Boa
  2. 4R. A. Escobar Acuna
  3. 5R. Ahumada
  4. 8J. Garcia
  5. 11D. Hernandez▼ 70'
  6. 12A. Ricardo
  7. 14D. Farhat▼ 78'
  8. 20D. Tchamba▼ 59'
  9. 23T. Vallotti▼ 59'
  10. 25D. Llorente
  11. 29M. Basulto

Dự bị 7

  1. 50J. Becerra
  2. 2R. M. Mesquita Lopes de Souza▲ 59'
  3. 10J. Rony▲ 70'
  4. 17N. Baileyeghn
  5. 18D. Mansilla▲ 78'
  6. 22B. Rodriguez▲ 59'
  7. 47C. Rodriguez
Carroi
  1. 30Pacho
  2. 2A. Caceres
  3. 5A. Rodriguez
  4. 7A. Baaloul▼ 82'
  5. 10Gaba
  6. 11N. Lopez▼ 82'
  7. 16N. Meireles▼ 57'
  8. 22D. Traore
  9. 27J. Oulai
  10. 46K. Nath▼ 73'
  11. 64K. Dagnet

Dự bị 7

  1. 31M. Scopazzo
  2. 4G. Mazzarino
  3. 17B. Diarra
  4. 19O. Santillan▲ 82'
  5. 21M. Grimm▲ 57'
  6. 25Q. Laffont▲ 82'
  7. 28K. Otto▲ 73'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
19Ghi được15
41Thủng lưới55
0.79Bàn thắng mỗi trận0.6
6Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu