Penya Encarnada
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Carroi

Penya Encarnada vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: Penya Encarnada 2-1 Carroi tại 1a Divisió, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Penya Encarnada thắng 4, hòa 2, Carroi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 5
Phong độ
LWLLD Penya Encarnada
LLLWL Carroi
  1. 13' R. A. Escobar Acuna A. Ricardo
  2. 45' N. Lopez
  3. 45'+1 K. Nath
  4. HT0-0
  5. 46' O. Santillan J. H. Ghaud
  6. 62' D. Hernandez R. M. Mesquita Lopes de Souza
  7. 62' P. Gallego
  8. 63' D. Traore E. Waldrep
  9. 63' M. Ribeiro N. Meireles
  10. 64' I. Pinilla 1-0
  11. 69' P. Brito 2-0
  12. 72' K. Otto N. Lopez
  13. 76' Q. Laffont D. Mansilla
  14. 76' J. Sincuir D. Farhat
  15. 77' C. Soumahoro
  16. 80' Gaba
  17. 81' L. G. Machado Acosta K. Nath
  18. 86' L. G. Machado Acosta
  19. 90'+4 D. Llorente
  20. 90' 2-1 K. Otto
  21. FT2-1

Đội hình

Penya Encarnada
  1. 13A. Maqueda Boa
  2. 2R. M. Mesquita Lopes de Souza▼ 62'
  3. 6A. Henrique
  4. 7P. Brito
  5. 8J. Garcia
  6. 12A. Ricardo▼ 13'
  7. 14D. Farhat▼ 76'
  8. 18D. Mansilla▼ 76'
  9. 23T. Vallotti
  10. 25D. Llorente
  11. 27I. Pinilla

Dự bị 8

  1. 3Q. Laffont▲ 76'
  2. 4R. A. Escobar Acuna▲ 13'
  3. 5R. Ahumada
  4. 9J. Sincuir▲ 76'
  5. 11D. Hernandez▲ 62'
  6. 17P. Gallego▲ 62'
  7. 20D. Tchamba
  8. 21R. Garces
Carroi
  1. 30Pacho
  2. 4G. Mazzarino
  3. 5C. Soumahoro
  4. 7A. Baaloul
  5. 8E. Waldrep▼ 63'
  6. 10Gaba
  7. 11N. Lopez▼ 72'
  8. 16N. Meireles▼ 63'
  9. 21M. Grimm
  10. 23J. H. Ghaud▼ 46'
  11. 46K. Nath▼ 81'

Dự bị 8

  1. 31M. Scopazzo
  2. 2A. Caceres
  3. 6A. Luna
  4. 9L. G. Machado Acosta▲ 81'
  5. 19O. Santillan▲ 46'
  6. 22D. Traore▲ 63'
  7. 28K. Otto▲ 72'
  8. 87M. Ribeiro▲ 63'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
19Ghi được15
41Thủng lưới55
0.79Bàn thắng mỗi trận0.6
6Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu