UE Santa Coloma vs Esperança d'Andorra
Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 7-0 Esperança d'Andorra tại 1a Divisió, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 9, hòa 0, Esperança d'Andorra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 12
- Phong độ
- DDWDW UE Santa Coloma
- LDWWD Esperança d'Andorra
- 6' F. Perez 1-0
- 23' D. Martin 2-0
- 29' B. Arellano 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Sanches ▼ F. Molina
- 46' ▲ L. Massomba ▼ E. Balastegui
- 46' ▲ M. Cardoso ▼ A. Montalbo
- 46' ▲ Rober ▼ T. Silva de Sousa
- 51' Tato11m 4-0
- 56' ▲ A. Baldrich ▼ D. Martin
- 56' ▲ P. Margallo ▼ Y. El Ghazoui
- 58' B. Arellano 5-0
- 61' M. Cardoso
- 62' ▲ E. de Pablos ▼ C. Garcia
- 64' ▲ M. Zuquetti ▼ M. Del Castillo
- 72' ▲ Casta ▼ B. Arellano
- 75' M. Zuquetti
- 81' A. Garrido
- 82' ▲ A. Massa ▼ A. Garrido
- 85' E. de Pablos 6-0
- 90' A. Amoros 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 32P. Freixanet
- 4C. Garcia ▼ 62'
- 5G. V. Quichini dos Santos
- 6Y. El Ghazoui ▼ 56'
- 9F. Perez
- 10B. Arellano ▼ 72'
- 14F. Molina ▼ 46'
- 17R. Cabral
- 19Tato
- 22A. Amoros
- 33D. Martin ▼ 56'
Dự bị 6
- 1M. Olmo
- 2E. de Pablos ▲ 62'
- 3Casta ▲ 72'
- 8A. Baldrich ▲ 56'
- 18D. Sanches ▲ 46'
- 21P. Margallo ▲ 56'
- 31J. Bejarano
- 3A. Montalbo ▼ 46'
- 5M. Del Castillo ▼ 64'
- 7A. Garrido ▼ 82'
- 9E. Balastegui ▼ 46'
- 25G. Salgueiro
- 29T. Silva de Sousa ▼ 46'
- 34D. Bento
- 44E. Nikiema
- 80T. Neves
- 91C. David
Dự bị 7
- 1R. Goncalves
- 11L. Amaral
- 14L. Massomba ▲ 46'
- 20M. Zuquetti ▲ 64'
- 24A. Massa ▲ 82'
- 47M. Cardoso ▲ 46'
- 77Rober ▲ 46'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 24 | +23 | 54 | |
| 2 | 24 | 45 - 13 | +32 | 51 | |
| 3 | 24 | 46 - 22 | +24 | 48 | |
| 4 | 24 | 45 - 20 | +25 | 44 | |
| 5 | 24 | 31 - 26 | +5 | 34 | |
| 6 | 24 | 19 - 41 | -22 | 24 | |
| 7 | 24 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 8 | 24 | 15 - 55 | -40 | 17 | |
| 9 | 24 | 15 - 47 | -32 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
48Ghi được20
13Thủng lưới48
1.92Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai12