Esperança d'Andorra
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
UE Santa Coloma

Esperança d'Andorra vs UE Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 0-4 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 26 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 0, hòa 0, UE Santa Coloma thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 3
Phong độ
LDWWD Esperança d'Andorra
DDWDW UE Santa Coloma
  1. 9' 0-1 C. Garcia
  2. 28' 0-2 P. Margallo
  3. 44' A. Garrido
  4. HT0-2
  5. 48' Y. El Ghazoui
  6. 57' Rober E. Balastegui
  7. 59' Casta
  8. 64' Tato D. Martin
  9. 64' A. Amoros Casta
  10. 67' L. Amaral A. Garrido
  11. 67' T. Silva de Sousa D. Bento
  12. 74' 0-3 B. Arellano
  13. 78' A. Baldrich P. Margallo
  14. 78' D. Sanches F. Molina
  15. 78' G. Lixa Y. El Ghazoui
  16. 80' M. Del Castillo T. Neves
  17. 80' A. Massa C. David
  18. 83' G. Salgueiro
  19. 84' 0-4 B. Arellano
  20. 90'+1 A. Baldrich
  21. FT0-4

Đội hình

Esperança d'Andorra
  1. 31J. Bejarano
  2. 3A. Montalbo
  3. 6M. Cardoso
  4. 7A. Garrido ▼ 67'
  5. 9E. Balastegui ▼ 57'
  6. 10B. Ramirez
  7. 17D. Bento ▼ 67'
  8. 25G. Salgueiro
  9. 44E. Nikiema
  10. 80T. Neves ▼ 80'
  11. 91C. David ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 1R. Goncalves
  2. 2M. Zuquetti
  3. 5M. Del Castillo ▲ 80'
  4. 8A. Massa ▲ 80'
  5. 23L. Amaral ▲ 67'
  6. 29T. Silva de Sousa ▲ 67'
  7. 77Rober ▲ 57'
UE Santa Coloma
  1. 1M. Olmo
  2. 2E. de Pablos
  3. 3Casta ▼ 64'
  4. 4C. Garcia
  5. 5G. V. Quichini dos Santos
  6. 6Y. El Ghazoui ▼ 78'
  7. 9F. Perez
  8. 10B. Arellano
  9. 14F. Molina ▼ 78'
  10. 21P. Margallo ▼ 78'
  11. 33D. Martin ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 32P. Freixanet
  2. 8A. Baldrich ▲ 78'
  3. 17R. Cabral
  4. 18D. Sanches ▲ 78'
  5. 19Tato ▲ 64'
  6. 20G. Lixa ▲ 78'
  7. 22A. Amoros ▲ 64'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
20Ghi được48
48Thủng lưới13
0.77Bàn thắng mỗi trận1.92
4Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu