Esperança d'Andorra vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 0-2 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 0, hòa 0, UE Santa Coloma thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 2
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LDWWD Esperança d'Andorra
- DDWDW UE Santa Coloma
- 11' 0-1 Aarón Sánchez
- HT0-1
- 59' ▲ Joel Ferreira ▼ Albert Grau
- 59' ▲ D. Nájera ▼ Juanjo Moreno
- 59' ▲ Gaby Leighton ▼ Benet Ferrín
- 59' ▲ M. Khttar ▼ Salomón Obama
- 68' ▲ Álex Gómez ▼ Joaquinete
- 71' ▲ Albert Ramírez ▼ Àlex Rente
- 76' 0-2 Álex Gómez
- 83' ▲ Rafael Palao ▼ Modric
- 83' ▲ F. de Jesús ▼ Aarón Sánchez
- 83' ▲ Emili García ▼ Youssef El Ghazoui
- 86' ▲ Oriol Vales ▼ Luis Blanco
- FT0-2
Đội hình
- 1Tete
- 5Miguel Ruiz
- 4Andreu Ramos
- 30Rui Beja
- 8Iker Álvarez
- 22Benet Ferrín ▼ 59'
- 10Luis Blanco ▼ 86'
- 14Albert Grau ▼ 59'
- 20Hugo Ferreira
- 32Juanjo Moreno ▼ 59'
- 11Àlex Rente ▼ 71'
Dự bị 9
- 7Joel Ferreira ▲ 59'
- 9D. Nájera ▲ 59'
- 27Gaby Leighton ▲ 59'
- 17Albert Ramírez ▲ 71'
- 3Oriol Vales ▲ 86'
- 6Marc Andrés
- 12Marco da Silva
- 21Arnau Torrellas
- 16Christian Fernandes
- 13Á. Ruíz
- 5C. Puentes
- 26Manu Ribeiro
- 14Luca
- 24Marc Castells
- 17Dacu
- 15Youssef El Ghazoui ▼ 83'
- 19Modric ▼ 83'
- 20Aarón Sánchez ▼ 83'
- 10Salomón Obama ▼ 59'
- 11Joaquinete ▼ 68'
Dự bị 9
- 7M. Khttar ▲ 59'
- 18Álex Gómez ▲ 68'
- 16Rafael Palao ▲ 83'
- 23F. de Jesús ▲ 83'
- 44Emili García ▲ 83'
- 1Juan Pedro
- 2Èric de Pablos
- 3Marcos Blasco
- 4Christian García
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu31
28Ghi được63
83Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận2.03
5Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai36