Ordino vs Penya Encarnada
Tỷ số chung cuộc: Ordino 2-4 Penya Encarnada tại 1a Divisió, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 3, hòa 2, Penya Encarnada thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 11
- Phong độ
- LLWDW Ordino
- LWLLD Penya Encarnada
- 5' 0-1 I. Pinilla
- 20' I. El Kabbou
- 20' ▲ A. Ricardo ▼ D. Mansilla
- 21' A. Ricardo
- 28' I. Combes
- 30' Xisco Pires
- 30' 0-2 P. Gallego
- 37' P. Gallego
- HT0-2
- 46' ▲ J. Galiana ▼ B. Pubill
- 46' ▲ R. Bastos ▼ H. Neves
- 46' ▲ J. Rony ▼ R. A. Escobar Acuna
- 46' 0-3 I. Pinilla
- 47' M. Castells
- 50' ▲ B. Sohaib ▼ J. Betriu
- 54' J. Garcia
- 58' 0-4 J. Rony
- 60' P. Servat Vidal 1-4
- 64' B. Morales 2-4
- 76' R. Garces
- 82' ▲ J. Luz ▼ P. Servat Vidal
- 82' ▲ P. Brito ▼ J. Garcia
- 88' D. Arguelles
- 90'+2 D. Hernandez
- 90'+4 ▲ D. Tchamba ▼ D. Farhat
- FT2-4
Đội hình
- 1Xisco Pires
- 7B. Pubill▼ 46'
- 9B. Morales
- 10J. Betriu▼ 50'
- 11I. El Kabbou
- 14M. Castells
- 23I. Escobar
- 26I. Combes
- 37D. Arguelles
- 80P. Servat Vidal▼ 82'
- 99H. Neves▼ 46'
Dự bị 9
- 13C. Leal Ibanez
- 25A. Jauregui
- 5R. Ouedraogo
- 8B. Sohaib▲ 50'
- 17J. Galiana▲ 46'
- 20R. Bastos▲ 46'
- 21S. Noel
- 22A. Casarrubias
- 27J. Luz▲ 82'
- 13A. Maqueda Boa
- 2R. M. Mesquita Lopes de Souza
- 4R. A. Escobar Acuna▼ 46'
- 8J. Garcia▼ 82'
- 11D. Hernandez
- 14D. Farhat▼ 90'
- 17P. Gallego
- 18D. Mansilla▼ 20'
- 21R. Garces
- 23T. Vallotti
- 27I. Pinilla
Dự bị 6
- 5R. Ahumada
- 7P. Brito▲ 82'
- 10J. Rony▲ 46'
- 12A. Ricardo▲ 20'
- 20D. Tchamba▲ 90'
- 25D. Llorente
Thống kê
14
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 24 | +23 | 54 | |
| 2 | 24 | 45 - 13 | +32 | 51 | |
| 3 | 24 | 46 - 22 | +24 | 48 | |
| 4 | 24 | 45 - 20 | +25 | 44 | |
| 5 | 24 | 31 - 26 | +5 | 34 | |
| 6 | 24 | 19 - 41 | -22 | 24 | |
| 7 | 24 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 8 | 24 | 15 - 55 | -40 | 17 | |
| 9 | 24 | 15 - 47 | -32 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
27Ghi được19
42Thủng lưới41
1.13Bàn thắng mỗi trận0.79
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai14