Penya Encarnada vs Ordino
Tỷ số chung cuộc: Penya Encarnada 1-1 Ordino tại 1a Divisió, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penya Encarnada thắng 5, hòa 2, Ordino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 26
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLLD Penya Encarnada
- LLWDW Ordino
- 4' F. de Jesus
- 4' E. Vales
- 16' F. de Jesús 1-0
- 20' A. Henrique
- 42' 1-1 Éric Vales
- HT1-1
- 50' A. Ricardo
- 52' I. El Kabbou
- 59' ▲ Diego Pérez ▼ M. Taiwo
- 60' ▲ J. Nava ▼ Bruno
- 63' A. Freixa
- 69' ▲ Albert Reyes ▼ Albert Freixa
- 70' ▲ César ▼ F. Quirarte
- 70' ▲ Pablo Pascual ▼ Sergio
- 73' E. Sanchez
- 79' D. Figueiras
- 85' ▲ Q. Laffont ▼ Alan Henrique
- 85' ▲ Ismael Ramos ▼ F. de Jesús
- 89' ▲ Carlos Leal ▼ Borja Morales
- 90'+3 E. Sanchez
- 90'+3 E. Sanchez
- FT1-1
Đội hình
- 1Marcos Olmo
- 6Alan Henrique ▼ 85'
- 5Diogo Figueiras
- 4Edu Sánchez
- 12Ángel Jaimes
- 18Bruno ▼ 60'
- 8Javi García
- 19F. Quirarte ▼ 70'
- 21I. Pinilla
- 9F. de Jesús ▼ 85'
- 20Sergio ▼ 70'
Dự bị 6
- 14J. Nava ▲ 60'
- 22César ▲ 70'
- 25Pablo Pascual ▲ 70'
- 3Q. Laffont ▲ 85'
- 10Ismael Ramos ▲ 85'
- 11Cristian Martin
- 1Xisco Pires
- 24I. Mai
- 4Javier Denches
- 3Iván Álvarez
- 6Éric Vales
- 14Unai Veiga
- 18M. Taiwo ▼ 59'
- 23Nuno Martins
- 5Albert Freixa ▼ 69'
- 11I. El Kabbou
- 22Borja Morales ▼ 89'
Dự bị 9
- 80Diego Pérez ▲ 59'
- 8Albert Reyes ▲ 69'
- 21Carlos Leal ▲ 89'
- 7Dani
- 9A. Touré
- 29Tiago Sousa
- 30S. Rodríguez
- 31Nuno Henrique
- 32M. Basterrechea
Thống kê
16
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
32Ghi được32
49Thủng lưới50
1.14Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai22