Pas de la Casa vs Atlètic Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Pas de la Casa 1-5 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pas de la Casa thắng 0, hòa 2, Atlètic Club d'Escaldes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 27
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLDL Pas de la Casa
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- 8' L. Salguero
- 13' 0-1 Álex Gómez
- 16' N. Vieira
- 16' M. Awwad
- 45' 0-2 Christian
- HT0-2
- 46' ▲ N. Deville ▼ Froilán Leal
- 46' ▲ Èric de Pablos ▼ Alexandre Alfaiate
- 46' ▲ Emanoel ▼ Yeray Carpio
- 59' ▲ Pedja Muñoz ▼ Christian
- 59' ▲ Marc Pujol ▼ Gemelson Vieira
- 66' ▲ Xavi Puerto ▼ M. Awaed
- 70' ▲ Varo Álvarez ▼ Carlos Inglada
- 70' ▲ Iñigo Barrenetxea ▼ João Teixeira
- 72' 0-3 Rodrigo Piloto
- 76' ▲ L. Salguero ▼ Adrián Bobi
- 80' E. de Pablos
- 80' A. Cosialls
- 83' M. Awwad
- 85' 0-4 Álex Gómez
- 88' 0-5 Rodrigo Piloto
- 90' L. Salguero 1-5
- FT1-5
Đội hình
- 1Froilán Leal ▼ 46'
- 2Alexandre Alfaiate ▼ 46'
- 3E. Vargas
- 26N. Moise
- 17Fábio Serra
- 30G. Pálfi
- 34N. Yaguoubi
- 29M. Awaed ▼ 66'
- 7Adrián Bobi ▼ 76'
- 24Álex Bautista
- 21R. Sarakh
Dự bị 6
- 13N. Deville ▲ 46'
- 18Èric de Pablos ▲ 46'
- 8Xavi Puerto ▲ 66'
- 9L. Salguero ▲ 76'
- 5Marc Rebés
- 6Iván Guzmán
- 65J. Marinovich
- 14Pablo Pérez
- 5Adrià Cosialls
- 31Carlos Inglada ▼ 70'
- 10Gemelson Vieira ▼ 59'
- 19Christian ▼ 59'
- 22João Teixeira ▼ 70'
- 4Yeray Carpio ▼ 46'
- 27Álvaro Roncal
- 9Rodrigo Piloto
- 23Álex Gómez
Dự bị 9
- 6Emanoel ▲ 46'
- 18Pedja Muñoz ▲ 59'
- 33Marc Pujol ▲ 59'
- 3Varo Álvarez ▲ 70'
- 8Iñigo Barrenetxea ▲ 70'
- 1Mauro Rabelo
- 11Valero
- 15Sergi Moreno
- 55Paco López
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu33
37Ghi được79
39Thủng lưới27
1.28Bàn thắng mỗi trận2.39
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai45