Atlètic Club d'Escaldes vs Pas de la Casa
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 3-2 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 5, hòa 2, Pas de la Casa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 2
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WLLDL Atlètic Club d'Escaldes
- LWLDL Pas de la Casa
- 12' Pedja Muñoz 1-0
- 28' J. Arruabarrena
- 35' A. Roncal
- 42' P. D. Munoz Martinez
- 45'+1 M. Pujol
- HT1-0
- 46' ▲ C. El Moutawakil ▼ Adrián Bobi
- 49' N. Vieira
- 50' N. Yaguoubi
- 54' Gemelson Vieira 2-0
- 55' L. Salguero
- 58' T. B. Pires Alves
- 61' A. Baztan
- 63' ▲ Christian ▼ Jon Arruabarrena
- 70' Christian 3-0
- 71' E. Garcia
- 73' ▲ Fábio Serra ▼ David Segura
- 74' 3-1 L. Salguero11m
- 76' ▲ Valero ▼ Gemelson Vieira
- 76' ▲ Emanoel ▼ Álvaro Roncal
- 77' ▲ João Teixeira ▼ Tiago Portuga
- 84' ▲ Marcel Ruiz ▼ Álex Gómez
- 85' A. Alfaiate
- 90'+5 D. Valero
- 90'+5 P. D. Munoz Martinez
- 90'+5 P. D. Munoz Martinez
- 90'+3 3-2 Alberto Baztán
- FT3-2
Đội hình
- 1Mauro Rabelo
- 5Adrià Cosialls
- 10Gemelson Vieira ▼ 76'
- 18Pedja Muñoz
- 27Álvaro Roncal ▼ 76'
- 23Álex Gómez ▼ 84'
- 14Pablo Pérez
- 55Paco López
- 33Marc Pujol
- 21Rafael Palao
- 9Jon Arruabarrena ▼ 63'
Dự bị 8
- 19Christian ▲ 63'
- 11Valero ▲ 76'
- 6Emanoel ▲ 76'
- 22Marcel Ruiz ▲ 84'
- 8Iñigo Barrenetxea
- 65J. Marinovich
- 20Y. Talbi
- 53Carlos Garrido
- 1Froilán Leal
- 2Alexandre Alfaiate
- 33Tiago Portuga ▼ 77'
- 3E. Vargas
- 28A. Selva
- 27K. Poumot
- 34N. Yaguoubi
- 11David Segura ▼ 73'
- 9L. Salguero
- 21Alberto Baztán
- 7Adrián Bobi ▼ 46'
Dự bị 8
- 47C. El Moutawakil ▲ 46'
- 17Fábio Serra ▲ 73'
- 10João Teixeira ▲ 77'
- 4Emili García
- 8Xavi Puerto
- 25Marc Navarro
- 18Èric de Pablos
- 24Álex Bautista
Thống kê
17
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu29
79Ghi được37
27Thủng lưới39
2.39Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai20