Pas de la Casa vs Atlètic Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Pas de la Casa 2-2 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pas de la Casa thắng 0, hòa 2, Atlètic Club d'Escaldes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 13
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLDL Pas de la Casa
- WLLDL Atlètic Club d'Escaldes
- 18' Pablo Pérezphản lưới 1-0
- 31' P. Lluch
- 43' N. Vieira
- 45'+4 ▲ Adrián Bobi ▼ Fábio Serra
- HT1-0
- 46' ▲ Adrià Cosialls ▼ Emanoel
- 48' L. M. Francisco Javier
- 50' E. de Pablos
- 54' K. Poumot
- 57' 1-1 Álex Gómez
- 59' L. Salguero 2-1
- 63' K. Poumot
- 63' K. Poumot
- 72' ▲ João Teixeira ▼ G. Pálfi
- 72' ▲ A. Selva ▼ Èric de Pablos
- 72' ▲ N. Yaguoubi ▼ L. Salguero
- 72' ▲ Carlos Inglada ▼ Pablo Pérez
- 76' ▲ Marcel Ruiz ▼ Álex Gómez
- 78' A. Selva
- 81' ▲ Iñigo Barrenetxea ▼ Valero
- 85' Christian
- 87' ▲ N. Faubert ▼ Xavi Puerto
- 89' E. Vargas
- 90'+3 2-2 Christian
- FT2-2
Đội hình
- 1Froilán Leal
- 5Marc Rebés
- 18Èric de Pablos ▼ 72'
- 3E. Vargas
- 8Xavi Puerto ▼ 87'
- 19Iván Guzmán
- 17Fábio Serra ▼ 45'
- 27K. Poumot
- 30G. Pálfi ▼ 72'
- 11David Segura
- 9L. Salguero ▼ 72'
Dự bị 7
- 7Adrián Bobi ▲ 45'
- 10João Teixeira ▲ 72'
- 28A. Selva ▲ 72'
- 34N. Yaguoubi ▲ 72'
- 15N. Faubert ▲ 87'
- 25Marc Navarro
- 26N. Moise
- 1Mauro Rabelo
- 14Pablo Pérez ▼ 72'
- 55Paco López
- 10Gemelson Vieira
- 19Christian
- 11Valero ▼ 81'
- 6Emanoel ▼ 46'
- 17Yeray Carpio
- 18Pedja Muñoz
- 27Álvaro Roncal
- 23Álex Gómez ▼ 76'
Dự bị 9
- 5Adrià Cosialls ▲ 46'
- 9Carlos Inglada ▲ 72'
- 22Marcel Ruiz ▲ 76'
- 8Iñigo Barrenetxea ▲ 81'
- 20Y. Talbi
- 65J. Marinovich
- 31Kevin Olah
- 21Sergi Moreno
- 53Varo Álvarez
Thống kê
15
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu33
37Ghi được79
39Thủng lưới27
1.28Bàn thắng mỗi trận2.39
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai45