Inter Club d'Escaldes vs Penya Encarnada
Tỷ số chung cuộc: Inter Club d'Escaldes 3-2 Penya Encarnada tại 1a Divisió, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Club d'Escaldes thắng 9, hòa 1, Penya Encarnada thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 27
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WWDDD Inter Club d'Escaldes
- LWLLD Penya Encarnada
- 11' Damià Sabater 1-0
- 32' Yellow Card
- 33' 1-1 Alan Henrique
- 35' 1-2 F. de Jesús
- HT1-2
- 46' ▲ R. Feher ▼ Álex Sánchez
- 46' ▲ J. Assoubre ▼ Guillaume López
- 46' ▲ Sascha Andreu ▼ Rafinha
- 46' ▲ Víctor Alonso ▼ Martín Calderón
- 53' A. Llovet 2-2
- 55' ▲ F. Quirarte ▼ Pablo Pascual
- 55' ▲ Bruno ▼ F. de Jesús
- 60' ▲ Ismael Ramos ▼ César
- 64' ▲ Hamza Ryahi ▼ Damià Sabater
- 67' Joseba Muguruza 3-2
- 70' ▲ Cristian Martin ▼ Q. Laffont
- 70' ▲ Sergio ▼ Diogo Figueiras
- 77' Yellow Card
- FT3-2
Đội hình
- 1Adri Muñoz
- 3J. Torres
- 22Joseba Muguruza
- 15Álex Sánchez ▼ 46'
- 28Andrés Mohedano
- 6Damià Sabater ▼ 64'
- 33Martín Calderón ▼ 46'
- 8Viti Martínez
- 70A. Llovet
- 7Guillaume López ▼ 46'
- 11Rafinha ▼ 46'
Dự bị 9
- 4R. Feher ▲ 46'
- 12J. Assoubre ▲ 46'
- 19Sascha Andreu ▲ 46'
- 26Víctor Alonso ▲ 46'
- 21Hamza Ryahi ▲ 64'
- 10Ángel de la Torre
- 13Javi Díaz
- 17S. Agüero
- 49Adrià Gallego
- 1Marcos Olmo
- 6Alan Henrique
- 5Diogo Figueiras ▼ 70'
- 2Victor de Paula
- 3Q. Laffont ▼ 70'
- 12Ángel Jaimes
- 25Pablo Pascual ▼ 55'
- 8Javi García
- 22César ▼ 60'
- 21I. Pinilla
- 9F. de Jesús ▼ 55'
Dự bị 5
- 19F. Quirarte ▲ 55'
- 18Bruno ▲ 55'
- 10Ismael Ramos ▲ 60'
- 11Cristian Martin ▲ 70'
- 20Sergio ▲ 70'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu28
106Ghi được32
32Thủng lưới49
2.94Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn13
58Hiệp hai18