Penya Encarnada vs Inter Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Penya Encarnada 0-2 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penya Encarnada thắng 0, hòa 1, Inter Club d'Escaldes thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 15
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLLD Penya Encarnada
- WWDDD Inter Club d'Escaldes
- 42' 0-1 A. Argañaraz
- HT0-1
- 52' 0-2 A. Argañaraz
- 53' ▲ Ángel Pérez ▼ Iván Alonso
- 53' ▲ R. Feher ▼ Javi Duro
- 62' ▲ Manu Calvo ▼ Álex Poves
- 62' ▲ Javi García ▼ S. Deminguet
- 62' ▲ Carlos Lopez ▼ Carlos Rojas
- 62' ▲ Sascha ▼ J. Assoubre
- 62' ▲ Chete ▼ Joanet López
- 74' ▲ David Corominas ▼ Xavi Puerto
- 74' ▲ Lucas Andrade ▼ Ezequiel Vargas
- 76' ▲ Jordi Roca ▼ Martí Riverola
- FT0-2
Đội hình
- 3Ezequiel Vargas ▼ 74'
- 21Rubén Garcés
- 4Juanma Miranda
- 7Chirri
- 8Xavi Puerto ▼ 74'
- 27Álex Poves ▼ 62'
- 12Gabi
- 22Antonio Lopez
- 23Carlos Rojas ▼ 62'
- 18S. Deminguet ▼ 62'
- 13Luismi
Dự bị 9
- 9Manu Calvo ▲ 62'
- 15Javi García ▲ 62'
- 24Carlos Lopez ▲ 62'
- 10David Corominas ▲ 74'
- 2Lucas Andrade ▲ 74'
- 5M. Vaamonde
- 11Iván Guzmán
- 14Víctor Bernat
- 17A. Baaloul
- 1Adri Muñoz
- 49Adrià Gallego
- 14Javi Duro ▼ 53'
- 3Iván Alonso ▼ 53'
- 25Eric Ruiz
- 20Martí Riverola ▼ 76'
- 21Ander El Haddadi
- 8Viti Martínez
- 15Joanet López ▼ 62'
- 12J. Assoubre ▼ 62'
- 28A. Argañaraz
Dự bị 8
- 7Ángel Pérez ▲ 53'
- 4R. Feher ▲ 53'
- 9Sascha ▲ 62'
- 48Chete ▲ 62'
- 23Jordi Roca ▲ 76'
- 11Domi Berlanga
- 22Chus Rubio
- 30Pacho
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu34
47Ghi được79
37Thủng lưới29
1.62Bàn thắng mỗi trận2.32
9Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai30