La Massana vs Pas de la Casa
Tỷ số chung cuộc: La Massana 0-5 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: La Massana thắng 0, hòa 1, Pas de la Casa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 26
- Phong độ
- LLLLL La Massana
- LWLDL Pas de la Casa
- 16' 0-1 Adrián Bobi
- 33' 0-2 R. Sarakh
- 45' ▲ Alexandre Alfaiate ▼ M. Awaed
- 45' ▲ Fábio Serra ▼ E. Vargas
- HT0-2
- 55' ▲ L. Salguero ▼ N. Yaguoubi
- 57' 0-3 L. Salguero
- 61' ▲ Nelson Meireles ▼ Joel Palau
- 61' ▲ J. Monteros ▼ K. Nath
- 61' ▲ A. Baaloul ▼ V. Folvert
- 63' ▲ Èric de Pablos ▼ G. Pálfi
- 67' ▲ N. Moise ▼ Adrián Bobi
- 72' ▲ David Rodríguez ▼ German Mazzarino
- 77' 0-4 L. Salguero
- 80' ▲ H. Londero ▼ Aarón Sánchez
- 86' 0-5 Xavi Puerto
- FT0-5
Đội hình
- 12Tete
- 4Joel Palau ▼ 61'
- 3V. Folvert ▼ 61'
- 10K. Nath ▼ 61'
- 30E. Morales
- 8Juanjo Moreno
- 21E. Balentin
- 5Pablo Díaz
- 6German Mazzarino ▼ 72'
- 9Aarón Sánchez ▼ 80'
- 11Uile
Dự bị 8
- 16Nelson Meireles ▲ 61'
- 22J. Monteros ▲ 61'
- 20A. Baaloul ▲ 61'
- 15David Rodríguez ▲ 72'
- 7H. Londero ▲ 80'
- 1Alejandro Romero
- 14Nil Vinyes
- 25Guilherme Tavares
- 1Froilán Leal
- 5Marc Rebés
- 3E. Vargas ▼ 45'
- 28A. Selva
- 8Xavi Puerto
- 30G. Pálfi ▼ 63'
- 34N. Yaguoubi ▼ 55'
- 29M. Awaed ▼ 45'
- 7Adrián Bobi ▼ 67'
- 24Álex Bautista
- 21R. Sarakh
Dự bị 7
- 2Alexandre Alfaiate ▲ 45'
- 17Fábio Serra ▲ 45'
- 9L. Salguero ▲ 55'
- 18Èric de Pablos ▲ 63'
- 26N. Moise ▲ 67'
- 6Iván Guzmán
- 13N. Deville
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
10Ghi được37
104Thủng lưới39
0.36Bàn thắng mỗi trận1.28
2Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
5Hiệp hai20