Pas de la Casa vs La Massana
Tỷ số chung cuộc: Pas de la Casa 4-0 La Massana tại 1a Divisió, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pas de la Casa thắng 5, hòa 1, La Massana thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 15
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLDL Pas de la Casa
- LLLLL La Massana
- 24' ▲ Pablo Díaz ▼ Juan Garcia del Toro
- 30' M. Zuquetti
- 37' V. Bernat
- HT0-0
- 58' A. Alfaiate
- 60' ▲ Xavi Puerto ▼ G. Pálfi
- 60' ▲ Titi ▼ L. Salguero
- 63' ▲ J. Pineda ▼ Ethan Goes
- 65' G. Mazzarino
- 65' M. Zuquetti
- 65' M. Zuquetti
- 65' David Segura11m 1-0
- 70' ▲ K. Poumot ▼ Álex Bautista
- 70' ▲ N. Yaguoubi ▼ Adrián Bobi
- 72' Xavi Puerto 2-0
- 75' ▲ João Teixeira ▼ Alexandre Alfaiate
- 77' ▲ Ramón Rius ▼ H. Londero
- 77' ▲ Carles Bazan ▼ E. Morales
- 78' João Teixeira 3-0
- 80' Xavi Puerto 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1Froilán Leal
- 2Alexandre Alfaiate ▼ 75'
- 18Èric de Pablos
- 3E. Vargas
- 28A. Selva
- 30G. Pálfi ▼ 60'
- 11David Segura
- 9L. Salguero ▼ 60'
- 7Adrián Bobi ▼ 70'
- 24Álex Bautista ▼ 70'
- 47R. Sarakh
Dự bị 9
- 8Xavi Puerto ▲ 60'
- 19Titi ▲ 60'
- 27K. Poumot ▲ 70'
- 34N. Yaguoubi ▲ 70'
- 10João Teixeira ▲ 75'
- 25Marc Navarro
- 21Iván Guzmán
- 26N. Moise
- 22N. Deville
- 2M. Zuquetti
- 10K. Nath
- 30E. Morales ▼ 77'
- 17Ethan Goes ▼ 63'
- 6German Mazzarino
- 16Nelson Meireles
- 14Víctor Bernat
- 19Rubén Kake
- 7H. Londero ▼ 77'
- 12Tete
- 13Juan Garcia del Toro ▼ 24'
Dự bị 6
- 5Pablo Díaz ▲ 24'
- 18J. Pineda ▲ 63'
- 3Ramón Rius ▲ 77'
- 9Carles Bazan ▲ 77'
- 25Guilherme Tavares
- 1Diego Mendes
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
37Ghi được10
39Thủng lưới104
1.28Bàn thắng mỗi trận0.36
11Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai5