La Massana vs Pas de la Casa
Tỷ số chung cuộc: La Massana 0-4 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: La Massana thắng 0, hòa 1, Pas de la Casa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 4
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLLL La Massana
- LWLDL Pas de la Casa
- 14' 0-1 C. El Moutawakil
- 21' T. Portuga
- 36' 0-2 N. Yaguoubi
- 44' ▲ Juanjo Moreno ▼ Tafarel
- 44' ▲ K. Nath ▼ Rubén Kake
- 45'+1 0-3 N. Yaguoubi
- HT0-3
- 52' G. Mazzarino
- 58' ▲ C. Rada ▼ Víctor Bernat
- 58' ▲ E. Balentin ▼ E. Morales
- 60' ▲ Xavi Puerto ▼ João Teixeira
- 69' ▲ L. Salguero ▼ C. El Moutawakil
- 69' ▲ Fábio Serra ▼ N. Yaguoubi
- 75' 0-4 Adrián Bobi
- 76' ▲ Álex Bautista ▼ Adrián Bobi
- 79' ▲ H. Londero ▼ Nelson Meireles
- FT0-4
Đội hình
- 12Tete
- 4Joel Palau
- 3V. Folvert
- 2M. Zuquetti
- 20Tafarel ▼ 44'
- 30E. Morales ▼ 58'
- 6German Mazzarino
- 16Nelson Meireles ▼ 79'
- 14Víctor Bernat ▼ 58'
- 19Rubén Kake ▼ 44'
- 17Uile
Dự bị 7
- 8Juanjo Moreno ▲ 44'
- 10K. Nath ▲ 44'
- 9C. Rada ▲ 58'
- 21E. Balentin ▲ 58'
- 15H. Londero ▲ 79'
- 18J. Pineda
- 25Pau Bustos
- 1Froilán Leal
- 2Alexandre Alfaiate
- 33Tiago Portuga
- 3E. Vargas
- 10João Teixeira ▼ 60'
- 27K. Poumot
- 30G. Pálfi
- 34N. Yaguoubi ▼ 69'
- 11David Segura
- 47C. El Moutawakil ▼ 69'
- 7Adrián Bobi ▼ 76'
Dự bị 8
- 8Xavi Puerto ▲ 60'
- 9L. Salguero ▲ 69'
- 17Fábio Serra ▲ 69'
- 24Álex Bautista ▲ 76'
- 25Marc Navarro
- 22L. Ferreiro
- 18Èric de Pablos
- 21Alberto Baztán
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
10Ghi được37
104Thủng lưới39
0.36Bàn thắng mỗi trận1.28
2Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
5Hiệp hai20