Pas de la Casa vs Inter Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Pas de la Casa 1-3 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pas de la Casa thắng 0, hòa 2, Inter Club d'Escaldes thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 17
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLDL Pas de la Casa
- WWDDD Inter Club d'Escaldes
- 10' David Segura 1-0
- 16' Yellow Card
- 18' Yellow Card
- 30' Yellow Card
- 41' 1-1 A. Llovet
- HT1-1
- 48' 1-2 Rafinha
- 60' ▲ L. Salguero ▼ R. Sarakh
- 60' ▲ K. Poumot ▼ E. Vargas
- 60' ▲ N. Yaguoubi ▼ Titi
- 64' 1-3 Rafinha
- 66' ▲ José García ▼ Andrés Mohedano
- 67' Red Card
- 68' Yellow Card
- 71' ▲ N. Moise ▼ Xavi Puerto
- 71' ▲ A. Selva ▼ Álex Bautista
- 76' ▲ Ángel de la Torre ▼ Damià Sabater
- 76' ▲ J. Assoubre ▼ Rafinha
- 76' ▲ Sascha Andreu ▼ G. López
- 82' ▲ Martín Calderón ▼ C. Puentes
- FT1-3
Đội hình
- 1Froilán Leal
- 2Alexandre Alfaiate
- 18Èric de Pablos
- 3E. Vargas ▼ 60'
- 8Xavi Puerto ▼ 71'
- 6Iván Guzmán
- 30G. Pálfi
- 11David Segura
- 24Álex Bautista ▼ 71'
- 19Titi ▼ 60'
- 21R. Sarakh ▼ 60'
Dự bị 9
- 9L. Salguero ▲ 60'
- 27K. Poumot ▲ 60'
- 34N. Yaguoubi ▲ 60'
- 26N. Moise ▲ 71'
- 28A. Selva ▲ 71'
- 7Adrián Bobi
- 13N. Deville
- 15N. Faubert
- 25Marc Navarro
- 13Javi Díaz
- 3J. Torres
- 22Joseba Muguruza
- 4R. Feher
- 5C. Puentes ▼ 82'
- 15Álex Sánchez
- 28Andrés Mohedano ▼ 66'
- 6Damià Sabater ▼ 76'
- 70A. Llovet
- 7G. López ▼ 76'
- 11Rafinha ▼ 76'
Dự bị 8
- 14José García ▲ 66'
- 10Ángel de la Torre ▲ 76'
- 12J. Assoubre ▲ 76'
- 19Sascha Andreu ▲ 76'
- 33Martín Calderón ▲ 82'
- 17S. Agüero
- 49Adrià Gallego
- 30P. Cano
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu36
37Ghi được106
39Thủng lưới32
1.28Bàn thắng mỗi trận2.94
11Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai58