Inter Club d'Escaldes vs Pas de la Casa
Tỷ số chung cuộc: Inter Club d'Escaldes 2-0 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Inter Club d'Escaldes thắng 6, hòa 2, Pas de la Casa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 14
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WWDDD Inter Club d'Escaldes
- LWLDL Pas de la Casa
- HT0-0
- 61' ▲ A. Huerta ▼ Lluis Batista
- 61' ▲ João Teixeira ▼ Carlos Gomes
- 64' ▲ Martí Riverola ▼ Ángel Pérez
- 64' ▲ Ander El Haddadi ▼ Adrià Gallego
- 70' M. Caballe
- 70' X. Vieira
- 81' Domi Berlanga 1-0
- 85' Sascha 2-0
- 86' ▲ Víctor Silvério ▼ L. Ferreiro
- 86' ▲ Rafa Santos ▼ Fábio Serra
- 88' ▲ J. Assoubre ▼ A. Argañaraz
- 88' ▲ Viti Martínez ▼ Joanet López
- 90'+2 ▲ Chete ▼ Domi Berlanga
- FT2-0
Đội hình
- 1Adri Muñoz
- 49Adrià Gallego ▼ 64'
- 14Javi Duro
- 3Iván Alonso
- 25Eric Ruiz
- 6Marc Caballé
- 15Joanet López ▼ 88'
- 7Ángel Pérez ▼ 64'
- 11Domi Berlanga ▼ 90'
- 28A. Argañaraz ▼ 88'
- 9Sascha
Dự bị 7
- 20Martí Riverola ▲ 64'
- 21Ander El Haddadi ▲ 64'
- 12J. Assoubre ▲ 88'
- 8Viti Martínez ▲ 88'
- 48Chete ▲ 90'
- 4R. Feher
- 30Pacho
- 22L. Ferreiro ▼ 86'
- 23Jordi Rubio
- 14Canario
- 5Marc Rebés
- 2Alexandre Alfaiate
- 33Tiago Portuga
- 18Xexi
- 8Xavi Vieira
- 7Carlos Gomes ▼ 61'
- 17Fábio Serra ▼ 86'
- 11Lluis Batista ▼ 61'
Dự bị 7
- 19A. Huerta ▲ 61'
- 20João Teixeira ▲ 61'
- 1Víctor Silvério ▲ 86'
- 6Rafa Santos ▲ 86'
- 10Deco
- 26N. Moise
- 30G. Pálfi
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
79Ghi được28
29Thủng lưới51
2.32Bàn thắng mỗi trận0.93
18Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai18