Pas de la Casa vs Inter Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Pas de la Casa 1-1 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pas de la Casa thắng 0, hòa 2, Inter Club d'Escaldes thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 7
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLDL Pas de la Casa
- WWDDD Inter Club d'Escaldes
- 22' 0-1 Sascha Andreu
- 33' A. Selva 1-1
- 41' Yellow Card
- HT1-1
- 60' ▲ Ángel de la Torre ▼ Hamza Ryahi
- 60' ▲ David Juncà ▼ J. Torres
- 68' A. Bobi
- 72' T. Portuga
- 75' ▲ J. Assoubre ▼ Rafinha
- 78' ▲ E. Vargas ▼ Xavi Puerto
- 78' ▲ G. Pálfi ▼ Adrián Bobi
- 84' ▲ Fábio Serra ▼ L. Salguero
- 84' ▲ Roberto Torres ▼ R. Feher
- 90'+7 E. de Pablos
- 90'+5 ▲ Èric de Pablos ▼ David Segura
- FT1-1
Đội hình
- 1Froilán Leal
- 2Alexandre Alfaiate
- 33Tiago Portuga
- 28A. Selva
- 8Xavi Puerto ▼ 78'
- 27K. Poumot
- 34N. Yaguoubi
- 11David Segura ▼ 90'
- 9L. Salguero ▼ 84'
- 7Adrián Bobi ▼ 78'
- 24Álex Bautista
Dự bị 6
- 3E. Vargas ▲ 78'
- 30G. Pálfi ▲ 78'
- 17Fábio Serra ▲ 84'
- 18Èric de Pablos ▲ 90'
- 25Marc Navarro
- 22L. Ferreiro
- 13Javi Díaz
- 3J. Torres ▼ 60'
- 22Joseba Muguruza
- 4R. Feher ▼ 84'
- 5C. Puentes
- 26Víctor Alonso
- 6Damià Sabater
- 21Hamza Ryahi ▼ 60'
- 19Sascha Andreu
- 7G. López
- 11Rafinha ▼ 75'
Dự bị 9
- 10Ángel de la Torre ▲ 60'
- 28David Juncà ▲ 60'
- 12J. Assoubre ▲ 75'
- 31Roberto Torres ▲ 84'
- 15Álex Sánchez
- 8Viti Martínez
- 17S. Agüero
- 1J. Pedernera
- 14José García
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu36
37Ghi được106
39Thủng lưới32
1.28Bàn thắng mỗi trận2.94
11Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai58