Atlètic Amèrica
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Pas de la Casa

Atlètic Amèrica vs Pas de la Casa

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Amèrica 0-3 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlètic Amèrica thắng 1, hòa 2, Pas de la Casa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 26
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LLLLL Atlètic Amèrica
LWLDL Pas de la Casa
  1. 40' 0-1 L. Salguero
  2. HT0-1
  3. 46' J. Ruiz V. Folvert
  4. 46' T. Bejarano K. Nath
  5. 70' D. Rojas Uile
  6. 71' 0-2 L. Salguero
  7. 75' Carlos Gomes A. Huerta
  8. 75' 0-3 L. Salguero
  9. 79' Matías Bellino C. Poveda
  10. 79' A. Dedame Sebastián Gómez
  11. 81' G. Pálfi Fábio Serra
  12. 88' Deco L. Salguero
  13. FT0-3

Đội hình

Atlètic Amèrica HLV: C. Lara
  1. 25Teo Guillén
  2. 6F. Bustos
  3. 3M. Taiwo
  4. 2V. Folvert ▼ 46'
  5. 21M. Zuquetti
  6. 37Uile ▼ 70'
  7. 32P. Basterrechea
  8. 9K. Nath ▼ 46'
  9. 19Sebastián Gómez ▼ 79'
  10. 8C. Poveda ▼ 79'
  11. 39Marcel Ruiz

Dự bị 7

  1. 17J. Ruiz ▲ 46'
  2. 27T. Bejarano ▲ 46'
  3. 11D. Rojas ▲ 70'
  4. 29Matías Bellino ▲ 79'
  5. 22A. Dedame ▲ 79'
  6. 7Èric Balastegui
  7. 33J. Monteros
Pas de la Casa HLV: Xavier Carmona
  1. 22L. Ferreiro
  2. 4Emili García
  3. 14Canario
  4. 33Tiago Portuga
  5. 8Xavi Vieira
  6. 17Fábio Serra ▼ 81'
  7. 18Xexi
  8. 20João Teixeira
  9. 10A. Huerta ▼ 75'
  10. 21Roberto Gomes
  11. 13L. Salguero ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 7Carlos Gomes ▲ 75'
  2. 30G. Pálfi ▲ 81'
  3. 19Deco ▲ 88'
  4. 1Víctor Silvério
  5. 2Alexandre Alfaiate
  6. 6Rafa Santos
  7. 24Aarón Fernández
  8. 26N. Moise
  9. 25Tafarel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
24Ghi được28
91Thủng lưới51
0.83Bàn thắng mỗi trận0.93
0Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu