Pas de la Casa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlètic Amèrica

Pas de la Casa vs Atlètic Amèrica

Tỷ số chung cuộc: Pas de la Casa 1-2 Atlètic Amèrica tại 1a Divisió, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pas de la Casa thắng 3, hòa 2, Atlètic Amèrica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 13
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LWLDL Pas de la Casa
LLLLL Atlètic Amèrica
  1. 23' 0-1 Marcel Ruiz
  2. 45'+2 A. Huerta 1-1
  3. HT1-1
  4. 55' 1-2 Sebastián Gómez
  5. 66' Lluis Batista Carlos Gomes
  6. 68' Volodymyr Folvert C. Paredes
  7. 72' G. Pálfi Fábio Serra
  8. 79' Matías Bellino L. Salguero
  9. 86' Deco Xexi
  10. 90' Facundo Mayo F. Bustos
  11. 90' K. Nath Èric Balastegui
  12. FT1-2

Đội hình

Pas de la Casa HLV: Alex Rodríguez
  1. 22L. Ferreiro
  2. 23Jordi Rubio
  3. 5Marc Rebés
  4. 2Alexandre Alfaiate
  5. 18Xexi ▼ 86'
  6. 19A. Huerta
  7. 20João Teixeira
  8. 7Carlos Gomes ▼ 66'
  9. 17Fábio Serra ▼ 72'
  10. 4Emili García
  11. 8Xavi Vieira

Dự bị 5

  1. 11Lluis Batista ▲ 66'
  2. 30G. Pálfi ▲ 72'
  3. 10Deco ▲ 86'
  4. 1Víctor Silvério
  5. 26N. Moise
Atlètic Amèrica HLV: C. Lara
  1. 1S. Obregón
  2. 6F. Bustos ▼ 90'
  3. 21M. Zuquetti
  4. 20C. Paredes ▼ 68'
  5. 32P. Basterrechea
  6. 9L. Salguero ▼ 79'
  7. 11D. Rojas
  8. 30E. Balentin
  9. 19Sebastián Gómez
  10. 7Èric Balastegui ▼ 90'
  11. 39Marcel Ruiz

Dự bị 5

  1. 2Volodymyr Folvert ▲ 68'
  2. 29Matías Bellino ▲ 79'
  3. 5Facundo Mayo ▲ 90'
  4. 15K. Nath ▲ 90'
  5. 25Julian Lorenzo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
28Ghi được24
51Thủng lưới91
0.93Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới0
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu