Atlètic Amèrica vs Pas de la Casa
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Amèrica 1-3 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlètic Amèrica thắng 1, hòa 2, Pas de la Casa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 5
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLLL Atlètic Amèrica
- LWLDL Pas de la Casa
- 20' C. González 1-0
- 27' 1-1 A. Huerta
- 38' ▲ Xexi ▼ Canario
- 45' 1-2 A. Huerta
- HT1-2
- 46' ▲ Amancio Osuna ▼ J. Monteros
- 50' Wilmar
- 52' 1-3 Amancio Osunaphản lưới
- 67' ▲ Carlos Gomes ▼ Roberto Rebelo
- 69' ▲ D. Rojas ▼ C. González
- 69' ▲ M. Mirabaje ▼ Sebastián Gómez
- 77' ▲ A. Ballario ▼ Alberto Rabassó
- 77' ▲ N. Moise ▼ Rafa Santos
- 80' ▲ C. Paredes ▼ Álvaro López
- FT1-3
Đội hình
- 5Facundo Mayo
- 25Mauro Rabelo
- 18Isaac Caracuel
- 21M. Zuquetti
- 32P. Basterrechea
- 33J. Monteros ▼ 46'
- 19Sebastián Gómez ▼ 69'
- 17Rober
- 7Èric Balastegui
- 9C. González ▼ 69'
- 47Álvaro López ▼ 80'
Dự bị 8
- 3Amancio Osuna ▲ 46'
- 11D. Rojas ▲ 69'
- 37M. Mirabaje ▲ 69'
- 20C. Paredes ▲ 80'
- 4Jhon López
- 10Javi López
- 15Joel Rodríguez
- 23Dani Cerqueira
- 1Víctor Silvério
- 23Jordi Rubio
- 14Canario ▼ 38'
- 5Marc Rebés
- 6Rafa Santos ▼ 77'
- 33Tiago Portuga
- 3C. Ramírez
- 19A. Huerta
- 20João Teixeira
- 21Roberto Rebelo ▼ 67'
- 24Alberto Rabassó ▼ 77'
Dự bị 5
- 18Xexi ▲ 38'
- 7Carlos Gomes ▲ 67'
- 25A. Ballario ▲ 77'
- 26N. Moise ▲ 77'
- 4Raimon Costas
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
24Ghi được28
91Thủng lưới51
0.83Bàn thắng mỗi trận0.93
0Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai18