Inter Club d'Escaldes
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Atlètic Amèrica

Inter Club d'Escaldes vs Atlètic Amèrica

Tỷ số chung cuộc: Inter Club d'Escaldes 2-0 Atlètic Amèrica tại 1a Divisió, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Inter Club d'Escaldes thắng 6, hòa 1, Atlètic Amèrica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 21
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
WDDDW Inter Club d'Escaldes
LLLLL Atlètic Amèrica
  1. 9' Marc Caballé 1-0
  2. 25' A. Argañaraz 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Jordi Roca Joanet
  5. 48' Chete
  6. 57' Uile Marcel Ruiz
  7. 62' E. Balentin F. Mayo
  8. 66' Chus Rubio Domi Berlanga
  9. 75' J. Lorenzo T. Bejarano
  10. 87' J. Assoubre Sascha Andreu
  11. FT2-0

Đội hình

Inter Club d'Escaldes HLV: Otger Canals
  1. 1Adri Muñoz
  2. 49Adrià Gallego
  3. 14Javi Duro
  4. 3Iván Alonso
  5. 48Chete
  6. 6Marc Caballé
  7. 8Viti Martínez
  8. 15Joanet ▼ 46'
  9. 11Domi Berlanga ▼ 66'
  10. 28A. Argañaraz
  11. 9Sascha Andreu ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 23Jordi Roca ▲ 46'
  2. 22Chus Rubio ▲ 66'
  3. 12J. Assoubre ▲ 87'
  4. 30P. Cano
  5. 21Ander El Haddadi
  6. 13Jesús Coca
  7. 4Adri Martí
Atlètic Amèrica HLV: C. Lara
  1. 25Teo Guillén
  2. 6F. Bustos
  3. 2V. Folvert
  4. 5F. Mayo ▼ 62'
  5. 3M. Taiwo
  6. 9K. Nath
  7. 33J. Monteros
  8. 22A. Dedame
  9. 19Sebastián Gómez
  10. 27T. Bejarano ▼ 75'
  11. 39Marcel Ruiz ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 37Uile ▲ 57'
  2. 30E. Balentin ▲ 62'
  3. 1J. Lorenzo ▲ 75'
  4. 21M. Zuquetti
  5. 26Pedro Caballero

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
79Ghi được24
29Thủng lưới91
2.32Bàn thắng mỗi trận0.83
18Giữ sạch lưới0
19Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu