Inter Club d'Escaldes vs Atlètic Amèrica
Tỷ số chung cuộc: Inter Club d'Escaldes 6-0 Atlètic Amèrica tại 1a Divisió, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Inter Club d'Escaldes thắng 6, hòa 1, Atlètic Amèrica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 8
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WDDDW Inter Club d'Escaldes
- LLLLL Atlètic Amèrica
- 4' F. Bustos
- 5' A. Argañaraz11m 1-0
- 12' A. Argañaraz 2-0
- 29' Domi Berlanga 3-0
- 40' Ángel Pérez 4-0
- 43' Domi Berlanga 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ D. Rojas ▼ C. Poveda
- 51' ▲ Sascha ▼ Adrià Gallego
- 51' ▲ Aridai Cabrera ▼ Ander El Haddadi
- 55' Domi Berlanga 6-0
- 57' ▲ Rober ▼ C. González
- 62' ▲ Iván Alonso ▼ Marc Caballé
- 62' ▲ Viti Martínez ▼ A. Argañaraz
- 70' ▲ Chete ▼ Martí Riverola
- FT6-0
Đội hình
- 13Jesús Coca
- 49Adrià Gallego ▼ 51'
- 14Javi Duro
- 25Eric Ruiz
- 20Martí Riverola ▼ 70'
- 6Marc Caballé ▼ 62'
- 21Ander El Haddadi ▼ 51'
- 15Joanet López
- 7Ángel Pérez
- 11Domi Berlanga
- 28A. Argañaraz ▼ 62'
Dự bị 9
- 9Sascha ▲ 51'
- 10Aridai Cabrera ▲ 51'
- 3Iván Alonso ▲ 62'
- 8Viti Martínez ▲ 62'
- 48Chete ▲ 70'
- 1Ion Rodríguez
- 4R. Feher
- 5Sergi Moreno
- 12J. Assoubre
- 25Mauro Rabelo
- 6F. Bustos
- 18Isaac Caracuel
- 3Amancio Osuna
- 37M. Mirabaje
- 32P. Basterrechea
- 33J. Monteros
- 19Sebastián Gómez
- 8C. Poveda ▼ 46'
- 7Èric Balastegui
- 9C. González ▼ 57'
Dự bị 7
- 11D. Rojas ▲ 46'
- 17Rober ▲ 57'
- 1S. Obregón
- 26Dani Cerqueira
- 5Facundo Mayo
- 21M. Zuquetti
- 47Álvaro López
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu29
79Ghi được24
29Thủng lưới91
2.32Bàn thắng mỗi trận0.83
18Giữ sạch lưới0
19Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai18