Atlètic Amèrica vs Inter Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Amèrica 0-3 Inter Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atlètic Amèrica thắng 1, hòa 1, Inter Club d'Escaldes thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 10
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLLL Atlètic Amèrica
- WDDDW Inter Club d'Escaldes
- 15' 0-1 A. Argañaraz
- 45' 0-2 Domi Berlanga11m
- HT0-2
- 51' ▲ Matías Bellino ▼ Álvaro López
- 59' 0-3 Domi Berlanga
- 61' ▲ Sascha ▼ J. Assoubre
- 61' ▲ Ander El Haddadi ▼ A. Argañaraz
- 64' ▲ Aridai Cabrera ▼ Marc Caballé
- 69' ▲ D. Rojas ▼ Sebastián Gómez
- 69' ▲ Iván Alonso ▼ Ángel Pérez
- 69' ▲ Joanet López ▼ Viti Martínez
- 90'+3 ▲ C. González ▼ Èric Balastegui
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Obregón
- 6F. Bustos
- 3Amancio Osuna
- 21M. Zuquetti
- 5Facundo Mayo
- 33J. Monteros
- 19Sebastián Gómez ▼ 69'
- 8C. Poveda
- 17Rober
- 7Èric Balastegui ▼ 90'
- 47Álvaro López ▼ 51'
Dự bị 5
- 29Matías Bellino ▲ 51'
- 11D. Rojas ▲ 69'
- 9C. González ▲ 90'
- 25Mauro Rabelo
- 37M. Mirabaje
- 13Jesús Coca
- 49Adrià Gallego
- 14Javi Duro
- 4R. Feher
- 20Martí Riverola
- 6Marc Caballé ▼ 64'
- 8Viti Martínez ▼ 69'
- 7Ángel Pérez ▼ 69'
- 12J. Assoubre ▼ 61'
- 11Domi Berlanga
- 28A. Argañaraz ▼ 61'
Dự bị 9
- 9Sascha ▲ 61'
- 21Ander El Haddadi ▲ 61'
- 10Aridai Cabrera ▲ 64'
- 3Iván Alonso ▲ 69'
- 15Joanet López ▲ 69'
- 1Ion Rodríguez
- 5Sergi Moreno
- 22Chus Rubio
- 25Eric Ruiz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu34
24Ghi được79
91Thủng lưới29
0.83Bàn thắng mỗi trận2.32
0Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai30