Paradou AC vs ES Setif
Tỷ số chung cuộc: Paradou AC 0-2 ES Setif tại Ligue 1, 5 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Paradou AC thắng 2, hòa 2, ES Setif thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 30
- Phong độ
- WWLLL Paradou AC
- LWWWL ES Setif
- 2' 0-1 M. Benlebna
- 5' Yellow Card
- 16' Yellow Card
- 25' Yellow Card
- 41' Yellow Card
- 45'+2 Yellow Card
- HT0-1
- 53' 0-2 M. Benlebna
- 81' Red Card
- FT0-2
Đội hình
- 70K. Ben Ashour
- 23M. Raqiq
- 20S. Lahmer
- 32A. Tahar
- 28Y. Ben Hamed
- 8M. Abdelkader
- 3M. Bouderka
- 38Kahlouchi
- 18A. Tahri
- 11M. Soukkou
- 7B. A. Kohili
Dự bị 4
- 33M. Hamed
- 37M. Guidoum
- 9M. Ait El Hadj
- 39A. Chegra
- 16Z. Saidi
- 12A. Derder
- 26A. Boudechicha
- 3A. Naim
- 21H. Benslimane
- 8M. Hamek
- 17M. Boukerma
- 19D. Gnahoua
- 7W. Nkaya
- 9M. Benlebna
- 22I. Bekakchi
Dự bị 8
- 30A. Bouaoune
- 4I. Boubekeur
- 27K. Hamidi
- 14A. Arib
- 57I. Bouchagoura
- 11K. Toual
- 28Y. Gherbi
- 20M. Zerrouki
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
35Ghi được33
54Thủng lưới36
1.17Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai19