Ben Aknoun
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
USM Alger

Ben Aknoun vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 2-2 USM Alger tại Ligue 1, 4 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 1, hòa 2, USM Alger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Phong độ
WLDDW Ben Aknoun
LDDDD USM Alger
  1. 29' 0-1 I. Bayoud
  2. HT0-1
  3. 46' A. Zaouche M. Benchelouche
  4. 46' A. Saad M. Hammia
  5. 46' M. Souibaa Y. Allam
  6. 52' A. Djabout 1-1
  7. 72' A. Benabdi
  8. 72' A. Khaldi M. Boutaoui
  9. 72' B. Benzaza G. Likonza
  10. 77' W. Kourdi I. Bayoud
  11. 79' A. Tendeng M. Ait
  12. 83' A. Hachoud 2-1
  13. 86' A. Hachoud
  14. 87' R. Bounoua R. Brahimi
  15. 88' 2-2 A. Khaldi
  16. FT2-2

Đội hình

Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 2A. Chaaraoui
  3. 5A. Oukali
  4. 4I. Chahrour
  5. 27A. Hachoud
  6. 23M. Yattou
  7. 6M. Benchelouche▼ 46'
  8. 21R. Brahimi▼ 87'
  9. 7A. Djabout
  10. 25M. Hammia▼ 46'
  11. 17Y. Allam▼ 46'

Dự bị 8

  1. 11A. Zaouche▲ 46'
  2. 22R. Bounoua▲ 87'
  3. 9A. Saad▲ 46'
  4. 20A. Benabdi▲ 72'
  5. 29F. Arrache
  6. 1K. Dhifallah
  7. 19M. Souibaa▲ 46'
  8. 26W. Khalouf
USM Alger HLV: Lamine N'Diyae
  1. 16K. Soufi
  2. 12H. Loucif
  3. 33I. Bayoud▼ 77'
  4. 4C. Malone Junior
  5. 23I. Chetti
  6. 55M. Ait▼ 79'
  7. 26O. Boulares
  8. 11G. Likonza▼ 72'
  9. 32A. Limane
  10. 22M. Boutaoui▼ 72'
  11. 9R. Benayad

Dự bị 7

  1. 7A. Khaldi▲ 72'
  2. 8I. Merili
  3. 5I. Azzi
  4. 14B. Benzaza▲ 72'
  5. 1A. Sifour
  6. 2W. Kourdi▲ 77'
  7. 30A. Tendeng▲ 79'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
41Ghi được50
39Thủng lưới38
1.37Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu