USM Alger
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ben Aknoun

USM Alger vs Ben Aknoun

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 0-2 Ben Aknoun tại Ligue 1, 30 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 1, hòa 2, Ben Aknoun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 23
Sân vận động
Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
Phong độ
LDDDD USM Alger
WLDDW Ben Aknoun
  1. 33' 0-1 A. Hadji
  2. HT0-1
  3. 46' I. Belkacemi A. Namani
  4. 46' A. Bacha I Merili
  5. 46' A. Bounacer Z. Belaïd
  6. 55' Yellow Card
  7. 60' M. Aït El Hadj O. Chita
  8. 61' S. Boukhanchouche L. Ateba
  9. 63' Yellow Card
  10. 64' I. Haddouche K. Toual
  11. 64' M. Daoud H. Bouguèche
  12. 83' Yellow Card
  13. 83' Yellow Card
  14. 85' Z. Guenoune A. Benabdi
  15. 85' Y. Deghmani A. Hadji
  16. 86' 0-2 A. Haroun
  17. 90'+2 Yellow Card
  18. FT0-2

Đội hình

USM Alger HLV: Juan Garrido
  1. O. Benbot
  2. S. Radouani
  3. Z. Belaïd ▼ 46'
  4. A. Alilet
  5. H. Dehiri
  6. A. Djahnit
  7. O. Chita ▼ 60'
  8. I Merili ▼ 46'
  9. A. Namani ▼ 46'
  10. A. Kanou
  11. L. Ateba ▼ 61'

Dự bị 5

  1. I. Belkacemi ▲ 46'
  2. A. Bacha ▲ 46'
  3. A. Bounacer ▲ 46'
  4. M. Aït El Hadj ▲ 60'
  5. S. Boukhanchouche ▲ 61'
Ben Aknoun HLV: B. Dziri
  1. T. Bousseder
  2. A. Hachoud
  3. Z. Bencherifa
  4. B. Mesmoudi
  5. F. Talah
  6. A. Boutiche
  7. A. Benabdi ▼ 85'
  8. A. Hadji ▼ 85'
  9. K. Toual ▼ 64'
  10. H. Bouguèche ▼ 64'
  11. A. Haroun

Dự bị 4

  1. I. Haddouche ▲ 64'
  2. M. Daoud ▲ 64'
  3. Z. Guenoune ▲ 85'
  4. Y. Deghmani ▲ 85'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu34
75Ghi được39
46Thủng lưới38
1.56Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn14
49Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu