USM Alger
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Ben Aknoun

USM Alger vs Ben Aknoun

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 2-2 Ben Aknoun tại Ligue 1, 18 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 1, hòa 2, Ben Aknoun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Phong độ
LDDDD USM Alger
WLDDW Ben Aknoun
  1. 19' A. Khaldi 1-0
  2. 21' Yellow Card
  3. 27' 1-1 A. Saad
  4. 28' Yellow Card
  5. 36' Yellow Card
  6. 45'+1 Yellow Card
  7. 45' H. Loucif 2-1
  8. HT2-1
  9. 64' A. Djabout M. Souibaa
  10. 64' B. Bouamama M. Benchelouche
  11. 69' 2-2 A. Oukali
  12. 70' M. Bouderbala A. Khaldi
  13. 70' G. Likonza B. Benzaza
  14. 75' D. E. Mechid S. Atmania
  15. 82' Yellow Card
  16. 84' Yellow Card
  17. 85' R. Benayad I. Merili
  18. 90'+8 Yellow Card
  19. 90'+3 M. Messaoud Salem A. Zaouche
  20. FT2-2

Đội hình

USM Alger HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 16K. Soufi
  2. 3S. Atmania ▼ 75'
  3. 21A. Alilet
  4. 13H. Dehiri
  5. 19S. Radouani
  6. 14B. Benzaza ▼ 70'
  7. 6Z. Draoui
  8. 8I. Merili ▼ 85'
  9. 12H. Loucif
  10. 7A. Khaldi ▼ 70'
  11. 27H. Ghacha

Dự bị 8

  1. 17K. Bousseliou
  2. 24M. Bouderbala ▲ 70'
  3. 9R. Benayad ▲ 85'
  4. 23I. Chetti
  5. 30A. Tendeng
  6. 1A. Sifour
  7. 11G. Likonza ▲ 70'
  8. 31D. E. Mechid ▲ 75'
Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 9A. Saad
  3. 15F. Talah
  4. 6M. Benchelouche ▼ 64'
  5. 19M. Souibaa ▼ 64'
  6. 2A. Chaaraoui
  7. 11A. Zaouche ▼ 90'
  8. 4I. Chahrour
  9. 5A. Oukali
  10. 27A. Hachoud
  11. 13C. Lakehal

Dự bị 8

  1. 1K. Dhifallah
  2. 3A. Tamimi
  3. 7A. Djabout ▲ 64'
  4. 10B. Bouamama ▲ 64'
  5. 20A. Benabdi
  6. 21M. Messaoud Salem ▲ 90'
  7. 24M. Sylla
  8. 26W. Khalouf

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu30
50Ghi được41
38Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu