USM Alger
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CR Belouizdad

USM Alger vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 1-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 2 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 3, hòa 5, CR Belouizdad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Sân vận động
Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
Phong độ
LDDDD USM Alger
WWDDD CR Belouizdad
  1. 4' 0-1 M. Ben Hammouda
  2. 19' N. Khacef
  3. 41' A. Khaldi11m 1-1
  4. 43' R. Mahrouz
  5. HT1-1
  6. 46' L. Boussouar J. C. Ahoua
  7. 63' N. Khacef
  8. 63' N. Khacef
  9. 67' Y. Ouassa A. Belhocini
  10. 67' F. El Melali A. Meziane
  11. 68' A. Tendeng R. Mahrouz
  12. 77' I. Chetti I. Merili
  13. 81' M. Boutaoui A. Khaldi
  14. 87' A. Tendeng
  15. FT1-1

Đội hình

USM Alger HLV: Lamine N'Diyae
  1. 16K. Soufi
  2. 19S. Radouani
  3. 13H. Dehiri
  4. 4C. Malone Junior
  5. 12H. Loucif
  6. 8I. Merili ▼ 77'
  7. 6Z. Draoui
  8. 11G. Likonza
  9. 20R. Mahrouz ▼ 68'
  10. 7A. Khaldi ▼ 81'
  11. 9R. Benayad

Dự bị 9

  1. 1A. Sifour
  2. 2W. Kourdi
  3. 23I. Chetti ▲ 77'
  4. 33I. Bayoud
  5. 55M. Ait
  6. 26O. Boulares
  7. 30A. Tendeng ▲ 68'
  8. 32A. Limane
  9. 22M. Boutaoui ▲ 81'
CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 3H. Benayada
  3. 21Y. Laouafi
  4. 24N. Khacef
  5. 29B. Boukerchaoui
  6. 6N. Benzid
  7. 10J. C. Ahoua ▼ 46'
  8. 27D. Kaassis
  9. 7A. Belhocini ▼ 67'
  10. 11A. Meziane ▼ 67'
  11. 20M. Ben Hammouda

Dự bị 9

  1. 1T. Bousseder
  2. 4A. Bekkour
  3. 17I. Abbaci
  4. 25Y. Ouassa ▲ 67'
  5. 51B. Bendahmane
  6. 28F. El Melali ▲ 67'
  7. 53A. Kahia
  8. 13L. Boussouar ▲ 46'
  9. 22M. Belkhir

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
50Ghi được62
38Thủng lưới32
1.14Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu