CR Belouizdad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USM Alger

CR Belouizdad vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 0-0 USM Alger tại Ligue 1, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 0, hòa 5, USM Alger thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
LDDDD USM Alger
  1. 42' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 59' A. Belhocini M. Ben Hammouda
  4. 69' G. Guenaoui A. Khaldi
  5. 69' H. Selmi B. Boukerchaoui
  6. 69' I. Abbaci A. Meziane
  7. 70' M. Bouderbala A. Tendeng
  8. 71' Yellow Card
  9. 78' G. Likonza B. Benzaza
  10. 83' Yellow Card
  11. 85' Yellow Card
  12. 87' H. Loucif H. Dehiri
  13. 90' A. Kelaleche A. Benguit
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. FT0-0

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. 30F. Chaal
  2. 24N. Khacef
  3. 21Y. Laouafi
  4. 2C. Keddad
  5. 3H. Benayada
  6. 8A. Benguit ▼ 90'
  7. 29B. Boukerchaoui ▼ 69'
  8. 11A. Meziane ▼ 69'
  9. 27D. Kaassis
  10. 28F. El Melali
  11. 20M. Ben Hammouda ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 7A. Belhocini ▲ 59'
  2. 10E. Cekici
  3. 16A. Mokhtar
  4. 17I. Abbaci ▲ 69'
  5. 15H. Selmi ▲ 69'
  6. 13L. Boussouar
  7. 25Y. Wasi
  8. 5A. Kelaleche ▲ 90'
  9. 14O. Benkihoul
USM Alger HLV: M. Lacete
  1. 25O. Benbot
  2. 19S. Radouani
  3. 4C. Malone Junior
  4. 21A. Alilet
  5. 13H. Dehiri ▼ 87'
  6. 8I. Merili
  7. 6Z. Draoui
  8. 14B. Benzaza ▼ 78'
  9. 30A. Tendeng ▼ 70'
  10. 7A. Khaldi ▼ 69'
  11. 27H. Ghacha

Dự bị 9

  1. 3S. Atmania
  2. 16K. Soufi
  3. 9R. Benayad
  4. 11G. Likonza ▲ 78'
  5. 10G. Guenaoui ▲ 69'
  6. 12H. Loucif ▲ 87'
  7. W. Kourdi
  8. 55D. E. Mechid
  9. 24M. Bouderbala ▲ 70'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
62Ghi được50
32Thủng lưới38
1.48Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu