CR Belouizdad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
USM Alger

CR Belouizdad vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 0-1 USM Alger tại Ligue 1, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 0, hòa 5, USM Alger thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 20
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
LDDDD USM Alger
  1. 18' 0-1 A. Bacha
  2. 31' S. Boukhenchouche
  3. 45'+4 S. Bouchar
  4. 45'+4 A. Kanou
  5. HT0-1
  6. 46' T. Boussouf I. Belkhir
  7. 46' H. Selmi A. Bouras
  8. 67' I. Belkacemi A. Bacha
  9. 73' A. Djahnit I Merili
  10. 73' M. Bouchina L. Ateba
  11. 74' L. Jallow H. Mrezigue
  12. 74' M. Azzi M. Belkhither
  13. 82' N. Lamara A. Kanou
  14. 82' K. Bousseliou A. Namani
  15. 90'+6 Yellow Card
  16. 90'+8 Yellow Card
  17. 90'+8 Red Card
  18. FT0-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. A. Guendouz
  2. M. Belkhither ▼ 74'
  3. M. Bouchar
  4. Y. Laouafi
  5. M. Hadded
  6. A. Benguit
  7. H. Mrezigue ▼ 74'
  8. A. Bouras ▼ 46'
  9. A. Meziane
  10. L. Wamba
  11. I. Belkhir ▼ 46'

Dự bị 4

  1. T. Boussouf ▲ 46'
  2. H. Selmi ▲ 46'
  3. L. Jallow ▲ 74'
  4. M. Azzi ▲ 74'
USM Alger HLV: Juan Garrido
  1. O. Benbot
  2. S. Radouani
  3. Z. Belaïd
  4. H. Dehiri
  5. A. Bounacer
  6. S. Boukhanchouche
  7. I Merili ▼ 73'
  8. A. Namani ▼ 82'
  9. A. Kanou ▼ 82'
  10. L. Ateba ▼ 73'
  11. A. Bacha ▼ 67'

Dự bị 5

  1. I. Belkacemi ▲ 67'
  2. A. Djahnit ▲ 73'
  3. M. Bouchina ▲ 73'
  4. N. Lamara ▲ 82'
  5. K. Bousseliou ▲ 82'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
60Ghi được75
32Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận1.56
23Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu