CR Belouizdad
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MC Oran

CR Belouizdad vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 3-1 MC Oran tại Ligue 1, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 6, hòa 2, MC Oran thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WWLDW MC Oran
  1. 33' M. Ben Hammouda 1-0
  2. 45'+2 A. Kerroum
  3. HT1-0
  4. 46' A. Kelaleche S. Boukhanchouche
  5. 46' M. Belkhir S. Boukhanchouche
  6. 46' Y. Aliane B. Traore
  7. 66' Y. Aliane
  8. 72' A. Bourdim S. D. Bangoura
  9. 72' M. Mahadane M. Abdelkader
  10. 74' N. Khacef
  11. 74' 1-1 A. Hamra
  12. 80' F. El Melali A. Meziane
  13. 84' N. Khacef 2-1
  14. 86' A. Kelaleche 3-1
  15. 89' G. Mohutsiwa A. Kerroum
  16. 89' B. Benkhedim J. Aguieb
  17. FT3-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 3H. Benayada
  3. 29B. Boukerchaoui
  4. 21Y. Laouafi
  5. 24N. Khacef
  6. 6N. Benzid
  7. 18S. Boukhanchouche ▼ 46'
  8. 27D. Kaassis
  9. 7A. Belhocini
  10. 20M. Ben Hammouda
  11. 11A. Meziane ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 28F. El Melali ▲ 80'
  2. 17I. Abbaci
  3. 5A. Kelaleche ▲ 46'
  4. 4A. Bekkour
  5. 13L. Boussouar
  6. 51B. Bendahmane
  7. 1T. Bousseder
  8. 10J. C. Ahoua
  9. 22M. Belkhir ▲ 46'
MC Oran
  1. 1M. Zeghba
  2. 20M. Belkhiter
  3. 24A. Kerroum ▼ 89'
  4. 23A. Hamra
  5. 12O. Kaddour
  6. 7S. D. Bangoura ▼ 72'
  7. 6O. Embarek
  8. 8J. Aguieb ▼ 89'
  9. 17C. Aoudjane
  10. 11B. Traore ▼ 46'
  11. 21M. Abdelkader ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 3A. Mammar Chaouche
  2. 27Y. Aliane ▲ 46'
  3. 16M. Ferrahi
  4. 4A. Bourdim ▲ 72'
  5. 15G. Mohutsiwa ▲ 89'
  6. 14O. Coumbassa
  7. 22A. Belharrane
  8. 29M. Mahadane ▲ 72'
  9. 10B. Benkhedim ▲ 89'

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu30
62Ghi được36
32Thủng lưới31
1.48Bàn thắng mỗi trận1.2
19Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu