MC Oran
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

MC Oran vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 1-0 CR Belouizdad tại Ligue 1, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 2, hòa 2, CR Belouizdad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 24
Sân vận động
Stade Ahmed Zabana, Oran
Phong độ
WWLDW MC Oran
WWDDD CR Belouizdad
  1. HT0-0
  2. 46' M. Naamani A. Chadli
  3. 46' Z. Boutmène I. Belkhir
  4. 73' D. Ibouzidene O. Ardji
  5. 83' Yellow Card
  6. 84' M. Boussalem11m 1-0
  7. 85' Yellow Card
  8. 89' M. Hadded C. Keddad
  9. 89' H. Benayada M. Belkhither
  10. 89' M. Samake H. Selmi
  11. 90'+7 J. Oukaci A. Benamara
  12. FT1-0

Đội hình

MC Oran HLV: Y. Bouzidi
  1. M. Hammadi
  2. A. Nehari
  3. A. Kerroum
  4. A. Belharrane
  5. M. Dahar
  6. O. Ardji ▼ 73'
  7. A. Benamara ▼ 90'
  8. A. Chadli ▼ 46'
  9. M. Benayad
  10. Z. Motrani
  11. M. Boussalem

Dự bị 3

  1. M. Naamani ▲ 46'
  2. D. Ibouzidene ▲ 73'
  3. J. Oukaci ▲ 90'
CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. A. Guendouz
  2. M. Belkhither ▼ 89'
  3. M. Bouchar
  4. C. Keddad ▼ 89'
  5. N. Khacef
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi ▼ 89'
  8. A. Bouras
  9. A. Meziane
  10. L. Wamba
  11. I. Belkhir ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Z. Boutmène ▲ 46'
  2. M. Hadded ▲ 89'
  3. H. Benayada ▲ 89'
  4. M. Samake ▲ 89'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu44
31Ghi được60
35Thủng lưới32
0.94Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới23
9Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu