MC Oran
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Belouizdad

MC Oran vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 1-2 CR Belouizdad tại Ligue 1, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 2, hòa 2, CR Belouizdad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade Olympique d'Oran, Bir El Djir
Phong độ
WWLDW MC Oran
WWDDD CR Belouizdad
  1. 31' Yellow Card
  2. 31' 0-1 A. Mahious
  3. 37' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 46' Z. Motrani M. Sylla
  6. 46' K. Guessoum A. Belharrane
  7. 46' 0-2 A. Mahious
  8. 62' C. Boukholda A. Benamara
  9. 75' Z. Motrani
  10. 77' M. Baakoh Y. Aliane
  11. 80' K. Aribi 1-2
  12. 85' T. Boussouf I. Belkhir
  13. 85' O. Daibeche B. Boukerchaoui
  14. 90'+9 Yellow Card
  15. 90' M. Azzi A. Meziane
  16. FT1-2

Đội hình

MC Oran HLV: A. Benaouda
  1. C. Rahmani
  2. T. Aggoun
  3. K. Mammar
  4. A. Kerroum
  5. A. Belharrane ▼ 46'
  6. M. Dahar
  7. A. Benamara ▼ 62'
  8. J. Aguieb
  9. K. Aribi
  10. Y. Aliane ▼ 77'
  11. M. Sylla ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Z. Motrani ▲ 46'
  2. K. Guessoum ▲ 46'
  3. C. Boukholda ▲ 62'
  4. M. Baakoh ▲ 77'
CR Belouizdad HLV: S. Houhou
  1. M. Zeghba
  2. H. Benayada
  3. C. Keddad
  4. N. Khacef
  5. A. Bekkour
  6. B. Boukerchaoui ▼ 85'
  7. A. Benguit
  8. J. Mbé
  9. A. Meziane ▼ 90'
  10. A. Mahious
  11. I. Belkhir ▼ 85'

Dự bị 3

  1. T. Boussouf ▲ 85'
  2. O. Daibeche ▲ 85'
  3. M. Azzi ▲ 90'

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu47
39Ghi được69
38Thủng lưới38
1.15Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu