MC Alger
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Akbou

MC Alger vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: MC Alger 2-1 Olympique Akbou tại Ligue 1, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 2, hòa 1, Olympique Akbou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Phong độ
WDWLD MC Alger
LLLDW Olympique Akbou
  1. 27' Z. Naidji 1-0
  2. 34' A. Ghezala
  3. 44' M. Zougrana
  4. 45'+2 B. Boukaroum
  5. HT1-0
  6. 46' A. Bangoura M. Halaimia
  7. 52' 1-1 T. Addadi
  8. 63' M. A. Gherbi M. Sediri
  9. 63' R. Hamroune O. Darfalou
  10. 64' C. Boukholda Z. Naidji
  11. 64' L. Tabti M. Zougrana
  12. 78' M. Boucherit K. Zunon
  13. 78' L. Zidi T. Addadi
  14. 78' G. Belgacem W. Zamoum
  15. 88' H. Messiad M. Mehdaoui
  16. 90'+4 S. Bouteldja
  17. 90'+4 Y. Yesli
  18. 90'+6 M. Bangoura
  19. 90'+9 S. Bayazid M. Bangoura
  20. 90' M. Bangoura 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

MC Alger HLV: Rhulani Mokwena
  1. 1A. Ramdane
  2. 20M. Halaimia ▼ 46'
  3. 6M. Benkhemassa
  4. 27A. Menezla
  5. 19A. Ghezala
  6. 12M. Zougrana ▼ 64'
  7. 28O. Benhaoua
  8. 22K. Zunon ▼ 78'
  9. 24Z. Naidji ▼ 64'
  10. 8Z. Ferhat
  11. 18M. Bangoura ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 26A. Guendouz
  2. 15M. Boucherit ▲ 78'
  3. 25A. Bouguerra
  4. 7S. Bayazid ▲ 90'
  5. 17C. Boukholda ▲ 64'
  6. 36Y. Gassi
  7. 10A. Bangoura ▲ 46'
  8. 21L. Tabti ▲ 64'
  9. 37M. Anatouf
Olympique Akbou
  1. 13Y. Yesli
  2. 3N. Meguidache
  3. 5S. Bouteldja
  4. 24M. Y. Chelfaoui
  5. 17B. Boukaroum
  6. 23M. Mehdaoui ▼ 88'
  7. 20T. Addadi ▼ 78'
  8. 8D. Bensaadallah
  9. 10W. Zamoum ▼ 78'
  10. 12M. Sediri ▼ 63'
  11. 25O. Darfalou ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 6L. Zidi ▲ 78'
  2. 7R. Hitala
  3. 16B. Klileche
  4. 9M. A. Gherbi ▲ 63'
  5. 11R. Hamroune ▲ 63'
  6. 14N. Benrabah
  7. 18H. Messiad ▲ 88'
  8. 28H. Labidi
  9. 26G. Belgacem ▲ 78'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
50Ghi được34
25Thủng lưới31
1.25Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu